| số nhiều | animatronics |
the museum features a lifelike animatronic dinosaur that moves its head and roars.
Bảo tàng có một con khủng long hoạt hình sống động có thể di chuyển đầu và hét.
disneyland is famous for using advanced animatronic figures in their classic rides.
Disneyland nổi tiếng với việc sử dụng các nhân vật hoạt hình tiên tiến trong các chuyến đi cổ điển của họ.
technicians spent hours repairing the complex animatronic robot before the show.
Các kỹ thuật viên đã dành hàng giờ để sửa chữa robot hoạt hình phức tạp trước buổi biểu diễn.
horror movies often use spooky animatronic monsters to create realistic jump scares.
Các bộ phim kinh dị thường sử dụng các quái vật hoạt hình đáng sợ để tạo ra những cú jump scare chân thực.
the children were amazed by the singing animatronic band at the pizza restaurant.
Các em nhỏ đã ngạc nhiên trước ban nhạc hoạt hình hát tại nhà hàng pizza.
engineers programmed the animatronic eyes to follow the movement of the audience.
Kỹ sư đã lập trình cho mắt hoạt hình theo dõi chuyển động của khán giả.
building a custom animatronic prop requires skills in mechanics and sculpture.
Xây dựng một phụ kiện hoạt hình tùy chỉnh đòi hỏi kỹ năng cơ khí và điêu khắc.
theme park visitors often mistake the realistic animatronic bird for a real animal.
Các du khách đến công viên chủ đề thường nhầm lẫn con chim hoạt hình chân thực thành một con vật thật.
the filmmaker preferred using an animatronic effect over computer-generated imagery.
Đạo diễn ưa thích sử dụng hiệu ứng hoạt hình thay vì hình ảnh máy tính tạo ra.
a sudden power failure caused the animatronic skeleton to freeze in place.
Một sự cố mất điện đột ngột khiến bộ xương hoạt hình bị đóng băng tại chỗ.
the horror attraction features a terrifying animatronic clown holding a balloon.
Trò chơi kinh dị có một chú hề hoạt hình đáng sợ đang cầm một quả bóng bay.
the designer gave the animatronic hands articulated fingers for greater realism.
Nhà thiết kế đã trang bị cho bàn tay hoạt hình những ngón tay có khớp để tăng tính chân thực.
the museum features a lifelike animatronic dinosaur that moves its head and roars.
Bảo tàng có một con khủng long hoạt hình sống động có thể di chuyển đầu và hét.
disneyland is famous for using advanced animatronic figures in their classic rides.
Disneyland nổi tiếng với việc sử dụng các nhân vật hoạt hình tiên tiến trong các chuyến đi cổ điển của họ.
technicians spent hours repairing the complex animatronic robot before the show.
Các kỹ thuật viên đã dành hàng giờ để sửa chữa robot hoạt hình phức tạp trước buổi biểu diễn.
horror movies often use spooky animatronic monsters to create realistic jump scares.
Các bộ phim kinh dị thường sử dụng các quái vật hoạt hình đáng sợ để tạo ra những cú jump scare chân thực.
the children were amazed by the singing animatronic band at the pizza restaurant.
Các em nhỏ đã ngạc nhiên trước ban nhạc hoạt hình hát tại nhà hàng pizza.
engineers programmed the animatronic eyes to follow the movement of the audience.
Kỹ sư đã lập trình cho mắt hoạt hình theo dõi chuyển động của khán giả.
building a custom animatronic prop requires skills in mechanics and sculpture.
Xây dựng một phụ kiện hoạt hình tùy chỉnh đòi hỏi kỹ năng cơ khí và điêu khắc.
theme park visitors often mistake the realistic animatronic bird for a real animal.
Các du khách đến công viên chủ đề thường nhầm lẫn con chim hoạt hình chân thực thành một con vật thật.
the filmmaker preferred using an animatronic effect over computer-generated imagery.
Đạo diễn ưa thích sử dụng hiệu ứng hoạt hình thay vì hình ảnh máy tính tạo ra.
a sudden power failure caused the animatronic skeleton to freeze in place.
Một sự cố mất điện đột ngột khiến bộ xương hoạt hình bị đóng băng tại chỗ.
the horror attraction features a terrifying animatronic clown holding a balloon.
Trò chơi kinh dị có một chú hề hoạt hình đáng sợ đang cầm một quả bóng bay.
the designer gave the animatronic hands articulated fingers for greater realism.
Nhà thiết kế đã trang bị cho bàn tay hoạt hình những ngón tay có khớp để tăng tính chân thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay