animists

[Mỹ]/ˈænɪmɪsts/
[Anh]/ˌænɪˈmɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Những người tin rằng mọi thứ đều có linh hồn hoặc tâm hồn.

Cụm từ & Cách kết hợp

animist beliefs

niềm tin vào chủ nghĩa linh hồn

animistic traditions

các truyền thống chủ nghĩa linh hồn

ancient animists

những người thờ linh hồn cổ đại

animist worldview

thế giới quan chủ nghĩa linh hồn

beliefs of animists

niềm tin của những người thờ linh hồn

animist cultures

các nền văn hóa thờ linh hồn

studies of animists

các nghiên cứu về những người thờ linh hồn

animist rituals

các nghi lễ thờ linh hồn

understanding animists

hiểu về những người thờ linh hồn

animist practices

các phương pháp thực hành thờ linh hồn

Câu ví dụ

animists often revere nature spirits.

những người thờ cúng tự nhiên thường tôn thờ các linh hồn tự nhiên.

some cultures have animistic beliefs.

một số nền văn hóa có niềm tin vào chủ nghĩa linh hồn.

animists believe that everything has a spirit.

những người thờ cúng tự nhiên tin rằng mọi thứ đều có linh hồn.

the animist worldview is interconnected with nature.

thế giới quan của người thờ cúng tự nhiên gắn liền với thiên nhiên.

animists often use rituals to communicate with spirits.

những người thờ cúng tự nhiên thường sử dụng các nghi lễ để giao tiếp với linh hồn.

animistic practices vary widely across different cultures.

các thực hành thờ cúng tự nhiên khác nhau rất nhiều ở các nền văn hóa khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay