materialists

[Mỹ]/məˈtɪəriəlɪsts/
[Anh]/məˈtɪriəlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhà ủng hộ chủ nghĩa vật chất

Cụm từ & Cách kết hợp

materialists view

quan điểm của chủ nghĩa duy vật

materialists beliefs

niềm tin của chủ nghĩa duy vật

materialists perspective

quan điểm của chủ nghĩa duy vật

materialists argue

chủ nghĩa duy vật cho rằng

materialists approach

cách tiếp cận của chủ nghĩa duy vật

materialists philosophy

triết học của chủ nghĩa duy vật

materialists theory

thuyết của chủ nghĩa duy vật

materialists stance

thái độ của chủ nghĩa duy vật

materialists mindset

tư duy của chủ nghĩa duy vật

materialists critique

phê bình của chủ nghĩa duy vật

Câu ví dụ

materialists often prioritize physical possessions over spiritual fulfillment.

những người chủ nghĩa duy vật thường ưu tiên sở hữu vật chất hơn sự thỏa mãn tinh thần.

many materialists believe that happiness comes from material wealth.

nhiều người chủ nghĩa duy vật tin rằng hạnh phúc đến từ sự giàu có vật chất.

materialists tend to focus on what can be seen and touched.

những người chủ nghĩa duy vật có xu hướng tập trung vào những gì có thể nhìn thấy và chạm vào.

some philosophers criticize materialists for ignoring the importance of ideas.

một số nhà triết học chỉ trích những người chủ nghĩa duy vật vì bỏ qua tầm quan trọng của ý tưởng.

materialists often find it hard to appreciate abstract concepts.

những người chủ nghĩa duy vật thường thấy khó đánh giá cao các khái niệm trừu tượng.

in discussions, materialists may dismiss spiritual beliefs as irrelevant.

trong các cuộc thảo luận, những người chủ nghĩa duy vật có thể bác bỏ niềm tin tâm linh là không liên quan.

materialists frequently argue that science provides the only reliable knowledge.

những người chủ nghĩa duy vật thường xuyên lập luận rằng khoa học cung cấp kiến thức đáng tin cậy duy nhất.

many materialists advocate for a lifestyle focused on consumption.

nhiều người chủ nghĩa duy vật ủng hộ một lối sống tập trung vào tiêu dùng.

materialists often view relationships through the lens of utility.

những người chủ nghĩa duy vật thường nhìn nhận các mối quan hệ thông qua lăng kính tiện ích.

critics argue that materialists miss out on deeper emotional connections.

các nhà phê bình cho rằng những người chủ nghĩa duy vật bỏ lỡ những kết nối cảm xúc sâu sắc hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay