shamanists

[Mỹ]/[ʃæməˌnɪsts]/
[Anh]/[ʃæməˈnɪsts]/

Dịch

n. Những người thực hành đạo sĩ; Người theo đạo sĩ.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying shamanists

Vietnamese_translation

ancient shamanists

Vietnamese_translation

becoming shamanists

Vietnamese_translation

local shamanists

Vietnamese_translation

powerful shamanists

Vietnamese_translation

trained shamanists

Vietnamese_translation

observing shamanists

Vietnamese_translation

healing shamanists

Vietnamese_translation

traditional shamanists

Vietnamese_translation

remote shamanists

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

many indigenous communities still rely on shamanists for healing and guidance.

Nhiều cộng đồng thổ dân vẫn dựa vào các thầy cúng để chữa bệnh và hướng dẫn.

researchers studied the rituals performed by amazonian shamanists.

Những nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các nghi lễ do các thầy cúng Amazon thực hiện.

the shamanists used traditional herbs and chants in their ceremonies.

Các thầy cúng đã sử dụng các loại thảo dược truyền thống và bài chant trong các nghi lễ của họ.

some shamanists claim to communicate with spirits of the deceased.

Một số thầy cúng tuyên bố họ có thể giao tiếp với các linh hồn đã khuất.

the tribe's shamanist held immense power and influence within the community.

Thầy cúng của bộ lạc nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng lớn trong cộng đồng.

critics question the efficacy of shamanists' practices in modern medicine.

Các nhà phê bình đặt câu hỏi về hiệu quả của các thực hành của các thầy cúng trong y học hiện đại.

the documentary explored the lives and beliefs of siberian shamanists.

Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống và niềm tin của các thầy cúng Siberia.

historically, shamanists served as intermediaries between humans and the supernatural.

Trong lịch sử, các thầy cúng đóng vai trò là người trung gian giữa con người và thế giới siêu nhiên.

the shamanists often incorporated music and dance into their healing rituals.

Các thầy cúng thường kết hợp âm nhạc và múa vào các nghi lễ chữa bệnh của họ.

local villagers consulted with the village shamanists about important decisions.

Các cư dân địa phương tham khảo ý kiến các thầy cúng trong làng về các quyết định quan trọng.

the role of shamanists has evolved over time with changing cultural landscapes.

Vai trò của các thầy cúng đã thay đổi theo thời gian cùng với sự thay đổi của bối cảnh văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay