annualries

[Mỹ]/ænˈjuəlriz/
[Anh]/ænˈjuəlriz/

Dịch

n. những sự việc xảy ra hoặc được thực hiện một lần mỗi năm; các sự kiện hoặc ấn phẩm hàng năm.

Câu ví dụ

we celebrated our wedding annualries with a romantic dinner.

Chúng tôi đã tổ chức tiệc tối lãng mạn để kỷ niệm ngày cưới của mình.

the company is planning a surprise party for her work annualries.

Công ty đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ để kỷ niệm ngày làm việc của cô ấy.

many couples exchange gifts on their wedding annualries every year.

Nhiều cặp đôi trao quà cho nhau vào mỗi dịp kỷ niệm ngày cưới.

they commemorated the 50th annualries of the company's founding with a grand ceremony.

Họ đã tổ chức một lễ kỷ niệm trang trọng để kỷ niệm 50 năm thành lập công ty.

we always visit our grandparents on important family annualries.

Chúng tôi luôn đến thăm ông bà vào các dịp kỷ niệm quan trọng của gia đình.

the museum organized a special exhibition for the art movement's annualries.

Bảo tàng đã tổ chức một triển lãm đặc biệt để kỷ niệm sự kiện của phong trào nghệ thuật.

marking annualries helps us remember significant moments in history.

Kỷ niệm các sự kiện quan trọng giúp chúng ta nhớ lại những khoảnh khắc đáng nhớ trong lịch sử.

some annualries are more meaningful than others depending on personal experiences.

Một số sự kiện kỷ niệm mang ý nghĩa lớn hơn những sự kiện khác, tùy thuộc vào trải nghiệm cá nhân.

the couple renewed their vows on their 25th wedding annualries.

Cặp đôi đã tái hôn vào dịp kỷ niệm 25 năm ngày cưới của họ.

families gather together to celebrate various annualries throughout the year.

Các gia đình tụ họp lại để cùng nhau kỷ niệm nhiều sự kiện quan trọng trong suốt năm.

the nation observed the annualries of its independence with official ceremonies.

Quốc gia đã tổ chức các lễ chính thức để kỷ niệm ngày độc lập của mình.

historians often write articles about famous annualries that changed the world.

Các nhà sử học thường viết các bài báo về những sự kiện quan trọng đã thay đổi thế giới.

she keeps a special journal to track all the important annualries in her life.

Cô ấy giữ một cuốn nhật ký đặc biệt để theo dõi tất cả các sự kiện quan trọng trong cuộc đời mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay