annums

[Mỹ]/ˈænjəmz/
[Anh]/ˈænəm/

Dịch

n. số nhiều của annum; một khoảng thời gian của một năm

Cụm từ & Cách kết hợp

annums of growth

năm phát triển

multiple annums

nhiều năm

annums of experience

năm kinh nghiệm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay