annums of growth
năm phát triển
multiple annums
nhiều năm
annums of experience
năm kinh nghiệm
annums of growth
năm phát triển
multiple annums
nhiều năm
annums of experience
năm kinh nghiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay