anoscope

[Mỹ]/ˈænɒskəʊp/
[Anh]/anˈɑːskoʊp/

Dịch

n. Một dụng cụ y tế được sử dụng để kiểm tra trực tràng và hậu môn.

Cụm từ & Cách kết hợp

anoscope examination

khám nội soi trực tràng

use an anoscope

sử dụng ống nội soi trực tràng

flexible anoscope

ống nội soi trực tràng mềm

rigid anoscope

ống nội soi trực tràng cứng

Câu ví dụ

the doctor used an anoscope to examine the patient's rectum.

bác sĩ đã sử dụng ống nội tiêu để khám hậu môn cho bệnh nhân.

an anoscopy is a procedure that involves using an anoscope.

nội soi hậu môn là một thủ thuật liên quan đến việc sử dụng ống nội tiêu.

the anoscope allowed the doctor to visualize the lining of the rectum.

ống nội tiêu cho phép bác sĩ quan sát niêm mạc của hậu môn.

an anoscope is a medical instrument used for rectal examination.

ống nội tiêu là một dụng cụ y tế được sử dụng để khám hậu môn.

an anoscope is a specialized tool for examining the rectum.

ống nội tiêu là một công cụ chuyên dụng để khám hậu môn.

the anoscope was inserted gently into the patient's rectum.

ống nội tiêu được đưa vào nhẹ nhàng vào hậu môn của bệnh nhân.

the anoscope provided a clear view of the patient's rectal tissues.

ống nội tiêu cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các mô hậu môn của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay