proctoscopy

[Mỹ]/[prɒkˈtɒskəpi]/
[Anh]/[ˈprɑːktəˌskɑːpi]/

Dịch

n. Việc kiểm tra trực tràng và ruột già bằng một dụng cụ; Kiểm tra trực tràng và ruột già.
Word Forms
số nhiềuproctoscopies

Cụm từ & Cách kết hợp

proctoscopy report

Báo cáo nội soi trực tràng

undergoing proctoscopy

Đang thực hiện nội soi trực tràng

scheduled proctoscopy

Nội soi trực tràng đã được lên lịch

proctoscopy results

Kết quả nội soi trực tràng

post-proctoscopy care

Chăm sóc sau nội soi trực tràng

proctoscopy procedure

Quy trình nội soi trực tràng

initial proctoscopy

Nội soi trực tràng lần đầu

repeat proctoscopy

Nội soi trực tràng lặp lại

proctoscopy findings

Kết quả phát hiện từ nội soi trực tràng

proctoscopy screening

Chẩn đoán sàng lọc nội soi trực tràng

Câu ví dụ

the doctor recommended a proctoscopy to investigate the patient's rectal bleeding.

Bác sĩ đã đề nghị thực hiện nội soi trực tràng để kiểm tra tình trạng chảy máu trực tràng của bệnh nhân.

during the proctoscopy, the physician identified several hemorrhoids.

Trong quá trình nội soi trực tràng, bác sĩ đã phát hiện ra nhiều búi rò.

preparation for a proctoscopy typically involves a bowel prep.

Chuẩn bị cho nội soi trực tràng thường bao gồm việc làm sạch ruột.

a routine proctoscopy can help detect early signs of colorectal cancer.

Một lần nội soi trực tràng định kỳ có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu của ung thư đại trực tràng.

the patient was anxious about undergoing a proctoscopy procedure.

Bệnh nhân cảm thấy lo lắng khi phải thực hiện thủ thuật nội soi trực tràng.

the gastroenterologist performed a thorough proctoscopy examination.

Bác sĩ tiêu hóa đã thực hiện một cuộc khám nội soi trực tràng kỹ lưỡng.

following the proctoscopy, the results were discussed with the patient.

Sau khi nội soi trực tràng, các kết quả đã được thảo luận với bệnh nhân.

the proctoscopy revealed a small polyp in the rectum.

Kết quả nội soi trực tràng cho thấy một khối u nhỏ trong trực tràng.

after the proctoscopy, the patient was advised to follow up with a colonoscopy.

Sau khi nội soi trực tràng, bệnh nhân được khuyên nên thực hiện nội soi đại tràng để theo dõi.

the use of a flexible proctoscopy allows for better visualization.

Sự sử dụng nội soi trực tràng linh hoạt giúp cải thiện khả năng quan sát.

the proctoscopy findings were documented in the patient's medical record.

Các phát hiện từ nội soi trực tràng đã được ghi chép vào hồ sơ y tế của bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay