ansa

[Mỹ]/ˈæn.sə/
[Anh]/ˈænzə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr.Cơ quan tin tức Ý (Agenzia Nazionale Stampa Associata)
n.Hệ thống kiến trúc mạng tiên tiến; Chỉ khâu phẫu thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

ansa news agency

cơ quan tin tức ansa

ansa wire service

dịch vụ tin tức ansa

follow ansa reporting

theo dõi các báo cáo của ansa

get ansa updates

nhận thông tin cập nhật từ ansa

check ansa sources

kiểm tra các nguồn của ansa

access ansa content

truy cập nội dung của ansa

Câu ví dụ

ansa is a leading provider of ai solutions.

ansa là một nhà cung cấp hàng đầu các giải pháp AI.

the ansa platform offers advanced natural language processing capabilities.

nền tảng ansa cung cấp các khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiên tiến.

their ansa technology is used in various industries.

công nghệ ansa của họ được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp.

ansa has a strong reputation for innovation.

ansa có danh tiếng mạnh mẽ về sự đổi mới.

they are constantly developing new ansa applications.

họ liên tục phát triển các ứng dụng ansa mới.

ansa aims to revolutionize the way we interact with technology.

ansa hướng tới cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ.

the ansa team is comprised of experts in ai and software development.

đội ngũ ansa bao gồm các chuyên gia về AI và phát triển phần mềm.

ansa's solutions are designed to be user-friendly and efficient.

các giải pháp của ansa được thiết kế để thân thiện với người dùng và hiệu quả.

investing in ansa technology can provide a competitive advantage.

đầu tư vào công nghệ ansa có thể mang lại lợi thế cạnh tranh.

ansa is committed to ethical and responsible use of ai.

ansa cam kết sử dụng AI một cách có đạo đức và có trách nhiệm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay