anselm

[Mỹ]/'ænselm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Anselm
Word Forms
số nhiềuanselms

Câu ví dụ

Anselm is a popular name for boys in some European countries.

Anselm là một cái tên phổ biến cho các bé trai ở một số quốc gia châu Âu.

Many people admire Anselm's artistic talents.

Nhiều người ngưỡng mộ tài năng nghệ thuật của Anselm.

Anselm's photography skills are exceptional.

Kỹ năng chụp ảnh của Anselm rất xuất sắc.

Anselm enjoys painting landscapes in his free time.

Anselm thích vẽ tranh phong cảnh trong thời gian rảnh rỗi.

Anselm's sculptures are displayed in several art galleries.

Các tác phẩm điêu khắc của Anselm được trưng bày tại một số phòng trưng bày nghệ thuật.

Anselm's latest exhibition received rave reviews from art critics.

Triển lãm mới nhất của Anselm đã nhận được những đánh giá tích cực từ các nhà phê bình nghệ thuật.

Anselm is known for his innovative approach to art.

Anselm nổi tiếng với cách tiếp cận nghệ thuật sáng tạo của mình.

Anselm's work often explores themes of nature and spirituality.

Công việc của Anselm thường khám phá các chủ đề về thiên nhiên và tâm linh.

Anselm's artistic vision sets him apart from other contemporary artists.

Tầm nhìn nghệ thuật của Anselm khiến anh ấy khác biệt so với các nghệ sĩ đương đại khác.

Anselm's dedication to his craft is evident in every piece he creates.

Sự tận tâm của Anselm với nghề thủ công của anh ấy thể hiện rõ trong mỗi tác phẩm anh ấy tạo ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay