the teacher provided correct answeres to the students' questions.
Giáo viên đã cung cấp các câu trả lời đúng cho các câu hỏi của học sinh.
she wrote detailed answeres in the margin of her textbook.
Cô ấy đã viết các câu trả lời chi tiết ở mép của cuốn sách giáo khoa của mình.
we await your prompt answeres regarding this urgent matter.
Chúng tôi đang chờ bạn trả lời nhanh chóng về vấn đề khẩn cấp này.
he gave vague answeres to avoid revealing the truth.
Anh ấy đưa ra các câu trả lời mơ hồ để tránh tiết lộ sự thật.
the software generates automated answeres based on keywords.
Phần mềm tạo ra các câu trả lời tự động dựa trên các từ khóa.
please check your answeres before submitting the final exam.
Vui lòng kiểm tra lại các câu trả lời của bạn trước khi nộp bài thi cuối kỳ.
her confident answeres impressed the interview panel.
Các câu trả lời tự tin của cô ấy đã ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.
seeking simple answeres to complex problems can be misleading.
Tìm kiếm các câu trả lời đơn giản cho các vấn đề phức tạp có thể gây hiểu lầm.
the machine learning model predicts answeres with high accuracy.
Mô hình học máy dự đoán các câu trả lời với độ chính xác cao.
verbal answeres must be recorded for documentation purposes.
Các câu trả lời bằng lời phải được ghi lại vì mục đích lưu trữ hồ sơ.
the candidate offered evasive answeres regarding his past experience.
Ứng viên đưa ra các câu trả lời né tránh liên quan đến kinh nghiệm trước đây của anh ấy.
multiple choice answeres are easier to grade than essays.
Các câu trả lời trắc nghiệm dễ chấm điểm hơn so với các bài luận.
the teacher provided correct answeres to the students' questions.
Giáo viên đã cung cấp các câu trả lời đúng cho các câu hỏi của học sinh.
she wrote detailed answeres in the margin of her textbook.
Cô ấy đã viết các câu trả lời chi tiết ở mép của cuốn sách giáo khoa của mình.
we await your prompt answeres regarding this urgent matter.
Chúng tôi đang chờ bạn trả lời nhanh chóng về vấn đề khẩn cấp này.
he gave vague answeres to avoid revealing the truth.
Anh ấy đưa ra các câu trả lời mơ hồ để tránh tiết lộ sự thật.
the software generates automated answeres based on keywords.
Phần mềm tạo ra các câu trả lời tự động dựa trên các từ khóa.
please check your answeres before submitting the final exam.
Vui lòng kiểm tra lại các câu trả lời của bạn trước khi nộp bài thi cuối kỳ.
her confident answeres impressed the interview panel.
Các câu trả lời tự tin của cô ấy đã ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.
seeking simple answeres to complex problems can be misleading.
Tìm kiếm các câu trả lời đơn giản cho các vấn đề phức tạp có thể gây hiểu lầm.
the machine learning model predicts answeres with high accuracy.
Mô hình học máy dự đoán các câu trả lời với độ chính xác cao.
verbal answeres must be recorded for documentation purposes.
Các câu trả lời bằng lời phải được ghi lại vì mục đích lưu trữ hồ sơ.
the candidate offered evasive answeres regarding his past experience.
Ứng viên đưa ra các câu trả lời né tránh liên quan đến kinh nghiệm trước đây của anh ấy.
multiple choice answeres are easier to grade than essays.
Các câu trả lời trắc nghiệm dễ chấm điểm hơn so với các bài luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay