anthia

[Mỹ]/ˈænθiə/
[Anh]/ˈænθiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuanthias

Cụm từ & Cách kết hợp

anthia fish

anthias swimming

the anthias

anthia's

school of anthias

red anthias

colorful anthias

anthias in reef

tropical anthias

anthia habitat

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay