his poems were anthologized in several literary magazines.
Những bài thơ của ông đã được tuyển chọn trong nhiều tạp chí văn học.
the best short stories of the year were anthologized in a special edition.
Những truyện ngắn hay nhất năm đã được tuyển chọn trong một ấn bản đặc biệt.
her work has been widely anthologized and praised by critics.
Tác phẩm của cô ấy đã được tuyển chọn rộng rãi và nhận được nhiều lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
the anthology anthologized works from both established and emerging authors.
Ấn phẩm tuyển tập đã tuyển chọn các tác phẩm từ cả tác giả đã thành danh và mới nổi.
his essays were anthologized in a collection focusing on social justice.
Các bài luận của ông đã được tuyển chọn trong một tuyển tập tập trung vào công bằng xã hội.
the anthology anthologized the most influential speeches of the 20th century.
Ấn phẩm tuyển tập đã tuyển chọn những bài phát biểu có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20.
their songs were anthologized in a tribute album to their musical legacy.
Những bài hát của họ đã được tuyển chọn trong một album tri ân di sản âm nhạc của họ.
the book anthologized the best travel writing from around the world.
Cuốn sách tuyển chọn những bài viết du lịch hay nhất từ khắp nơi trên thế giới.
his photographs were anthologized in a stunning coffee table book.
Những bức ảnh của ông đã được tuyển chọn trong một cuốn sách ảnh bìa cứng tuyệt đẹp.
the anthology anthologized the most important scientific discoveries of the last century.
Ấn phẩm tuyển tập đã tuyển chọn những khám phá khoa học quan trọng nhất của thế kỷ trước.
his poems were anthologized in several literary magazines.
Những bài thơ của ông đã được tuyển chọn trong nhiều tạp chí văn học.
the best short stories of the year were anthologized in a special edition.
Những truyện ngắn hay nhất năm đã được tuyển chọn trong một ấn bản đặc biệt.
her work has been widely anthologized and praised by critics.
Tác phẩm của cô ấy đã được tuyển chọn rộng rãi và nhận được nhiều lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
the anthology anthologized works from both established and emerging authors.
Ấn phẩm tuyển tập đã tuyển chọn các tác phẩm từ cả tác giả đã thành danh và mới nổi.
his essays were anthologized in a collection focusing on social justice.
Các bài luận của ông đã được tuyển chọn trong một tuyển tập tập trung vào công bằng xã hội.
the anthology anthologized the most influential speeches of the 20th century.
Ấn phẩm tuyển tập đã tuyển chọn những bài phát biểu có ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20.
their songs were anthologized in a tribute album to their musical legacy.
Những bài hát của họ đã được tuyển chọn trong một album tri ân di sản âm nhạc của họ.
the book anthologized the best travel writing from around the world.
Cuốn sách tuyển chọn những bài viết du lịch hay nhất từ khắp nơi trên thế giới.
his photographs were anthologized in a stunning coffee table book.
Những bức ảnh của ông đã được tuyển chọn trong một cuốn sách ảnh bìa cứng tuyệt đẹp.
the anthology anthologized the most important scientific discoveries of the last century.
Ấn phẩm tuyển tập đã tuyển chọn những khám phá khoa học quan trọng nhất của thế kỷ trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay