anthraxes

[US]/ˈænθrækˌsiːz/
[UK]/anˈθrækˌsiz/

Translation

n. Nhiễm trùng do vi khuẩn được đặc trưng bởi các tổn thương trên da, sốt, và đôi khi là tổn thương nội tạng. ; Số nhiều của anthrax.

Phrases & Collocations

anthrax spores

bào tử than

anthrax infection

nghiễm than

anthrax vaccine

vắc-xin than

anthrax bacteria

vi khuẩn than

risk of anthraxes

nguy cơ mắc bệnh than

anthrax outbreaks

các đợt bùng phát bệnh than

biological anthraxes

bệnh than sinh học

anthrax treatment

điều trị bệnh than

historical anthraxes

các trường hợp bệnh than trong lịch sử

Example Sentences

anthrax is a serious bacterial infection.

nghĩa là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng.

the spores of anthrax can remain dormant for years.

bào tử của bệnh than có thể nằm im ẩn trong nhiều năm.

anthrax is typically treated with antibiotics.

bệnh than thường được điều trị bằng kháng sinh.

vaccination can help protect against anthrax infection.

tiêm phòng có thể giúp bảo vệ chống lại nhiễm trùng bệnh than.

exposure to anthrax spores can be dangerous.

tiếp xúc với bào tử bệnh than có thể nguy hiểm.

anthrax is a potential bioterrorism threat.

bệnh than là một mối đe dọa tiềm tàng về khủng bố sinh học.

scientists are researching new treatments for anthrax.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp điều trị mới cho bệnh than.

anthrax can affect both humans and animals.

bệnh than có thể ảnh hưởng đến cả con người và động vật.

early diagnosis of anthrax is crucial for successful treatment.

chẩn đoán sớm bệnh than rất quan trọng để điều trị thành công.

proper disposal of contaminated materials is essential to prevent anthrax spread.

xử lý đúng cách các vật liệu bị ô nhiễm là điều cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của bệnh than.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now