anthrax

[Mỹ]/'ænθræks/
[Anh]/'ænθræks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Bacillus anthracis gây ra, thường ảnh hưởng đến gia súc và đôi khi lây lan sang con người thông qua tiếp xúc với động vật bị nhiễm hoặc sản phẩm của chúng.
Word Forms
số nhiềuanthraxes

Câu ví dụ

O.A.D., Rammstein, Behmoth, Korn, Anthrax, Sepultura, Judas Priest, Hammerfal.....

O.A.D., Rammstein, Behmoth, Korn, Anthrax, Sepultura, Judas Priest, Hammerfal.....

Anthrax is a serious infectious disease caused by a bacterium.

Bệnh than là một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng do vi khuẩn gây ra.

The spores of anthrax can survive in the environment for a long time.

Bào tử than có thể tồn tại trong môi trường trong thời gian dài.

Anthrax can affect both humans and animals.

Bệnh than có thể ảnh hưởng đến cả con người và động vật.

Vaccination is an effective way to prevent anthrax infection.

Tiêm phòng là một cách hiệu quả để ngăn ngừa nhiễm bệnh than.

Anthrax outbreaks can have serious consequences for livestock and agriculture.

Các đợt bùng phát bệnh than có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho chăn nuôi và nông nghiệp.

Anthrax is considered a potential agent for bioterrorism.

Bệnh than được coi là một tác nhân tiềm năng cho khủng bố sinh học.

The symptoms of anthrax can vary depending on the type of exposure.

Các triệu chứng của bệnh than có thể khác nhau tùy thuộc vào loại phơi nhiễm.

Early diagnosis and treatment are crucial in managing anthrax infections.

Chẩn đoán và điều trị sớm là rất quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm bệnh than.

Anthrax spores can be used in biological warfare.

Bào tử than có thể được sử dụng trong chiến tranh sinh học.

Health authorities closely monitor any suspected cases of anthrax.

Các cơ quan y tế theo dõi chặt chẽ bất kỳ trường hợp nghi ngờ nào về bệnh than.

Ví dụ thực tế

Well, under King's command, the facility mistakenly shipped live anthrax to other labs.

Thật vậy, theo lệnh của Vua, cơ sở đã vô tình gửi than đậu sống đến các phòng thí nghiệm khác.

Nguồn: Perspective Encyclopedia Comprehensive Category

These diseases include malaria, cholera and anthrax.

Những bệnh này bao gồm sốt rét, tả và than đậu.

Nguồn: VOA Special September 2022 Collection

This lab produced enough anthrax to fill thousands of bags like the one which killed Apollo Mercer.

Phòng thí nghiệm này đã sản xuất đủ than đậu để lấp đầy hàng ngàn bao như cái đã giết Apollo Mercer.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

One person has so far died from anthrax.

Tính đến nay, một người đã chết vì than đậu.

Nguồn: BBC Listening Collection June 2023

A child touched the dead animal, got anthrax, and an outbreak spread.

Một đứa trẻ đã chạm vào con vật đã chết, mắc bệnh than đậu và dịch bệnh lan rộng.

Nguồn: VOA Special August 2022 Collection

A couple hundred pounds of anthrax could kill up to three million people.

Vài trăm cân than đậu có thể giết chết tới ba triệu người.

Nguồn: Discovery documentary "Understanding Bacteria"

With poaching and anthrax ruled out as potential causes, investigators suspect an unknown disease.

Với việc săn trộm và than đậu bị loại trừ là các nguyên nhân tiềm ẩn, các nhà điều tra nghi ngờ một bệnh không rõ.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American November 2021 Collection

It is considered the best growth medium for anthrax spores.

Nó được coi là môi trường nuôi cấy tốt nhất cho bào tử than đậu.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

I spent my day alone in the lab waiting for a rat to die of anthrax.

Tôi đã dành cả ngày một mình trong phòng thí nghiệm chờ đợi một con chuột chết vì than đậu.

Nguồn: The Big Bang Theory Season 10

But what I would really welcome is the actual whereabouts of Eugene MacIntosh or the actual anthrax.

Nhưng điều tôi thực sự mong muốn là biết chính xác Eugene MacIntosh ở đâu hoặc chính xác là than đậu ở đâu.

Nguồn: Sherlock Holmes: The Basic Deduction Method Season 2

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay