anthyllis

[Mỹ]/ænˈθɪlɪs/
[Anh]/ænˈθɪlɪs/

Dịch

n. Một chi thực vật có hoa thuộc họ đậu (Fabaceae), truyền thống được sử dụng để chữa lành vết thương, được đặc trưng bởi những bông hoa giống nhung.
Các dạng của từ
số nhiềuanthylliss

Câu ví dụ

the anthyllis vulneraria produces bright yellow flowers that attract numerous pollinators in early summer.

Loài anthyllis vulneraria tạo ra những bông hoa vàng rực rỡ thu hút nhiều loài thụ phấn vào đầu mùa hè.

gardeners often cultivate anthyllis in rock gardens because it thrives in poor, well-drained soil.

Những người làm vườn thường trồng anthyllis trong vườn đá vì nó phát triển tốt trong đất nghèo và thoát nước tốt.

the anthyllis plant has been used traditionally for treating wounds and skin conditions.

Cây anthyllis đã được sử dụng truyền thống để điều trị vết thương và các vấn đề về da.

wild anthyllis grows abundantly in mediterranean meadows and chalk grasslands.

Anthyllis hoang dã mọc nhiều trong các thảo nguyên Địa Trung Hải và đồng cỏ vôi.

beekeepers value anthyllis honey for its distinctive floral aroma and golden color.

Những người nuôi ong đánh giá cao mật anthyllis nhờ mùi hương hoa đặc trưng và màu vàng của nó.

the golden anthyllis creates stunning displays when planted in groups along garden borders.

Anthyllis vàng tạo ra những màn trình diễn ấn tượng khi được trồng theo nhóm dọc theo mép vườn.

anthyllis species are important for soil stabilization due to their deep, nitrogen-fixing roots.

Các loài anthyllis rất quan trọng cho việc ổn định đất nhờ những rễ sâu có khả năng cố định nitơ.

mountain anthyllis blooms later than lowland varieties, extending the flowering season.

Anthyllis núi nở hoa muộn hơn các giống ở vùng đồng bằng, kéo dài mùa hoa.

herbalists prepare anthyllis tea as a gentle remedy for digestive discomfort.

Các nhà chuyên môn về thảo dược pha trà anthyllis như một phương thuốc nhẹ nhàng để chữa rối loạn tiêu hóa.

the delicate anthyllis flowers attract butterflies and other beneficial insects to the garden.

Những bông hoa anthyllis tinh tế thu hút bướm và các loài côn trùng có lợi khác đến vườn.

anthyllis cultivation requires minimal watering once the plants are established.

Việc trồng anthyllis chỉ cần tưới nước tối thiểu sau khi cây đã phát triển ổn định.

traditional medicine practitioners have long recognized the healing properties of anthyllis.

Các chuyên gia y học cổ truyền đã lâu nhận ra tính chất chữa bệnh của anthyllis.

the vibrant anthyllis meadow comes alive with color during peak blooming season.

Cánh đồng anthyllis rực rỡ trở nên sống động với sắc màu vào mùa hoa nở rộ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay