anti-colonialist

[US]/[ˌæntiː ˈkəʊ.ni.ə.lɪst]/
[UK]/[ˌænti ˈkoʊ.ni.ə.lɪst]/
Frequency: Very High

Translation

adj.Phản đối thực dân.
n.Người phản đối chủ nghĩa thực dân; Người ủng hộ chống lại chủ nghĩa thực dân.

Phrases & Collocations

anti-colonialist stance

quan điểm phản thuộc địa

being anti-colonialist

phản thuộc địa

anti-colonialist movement

phong trào phản thuộc địa

strongly anti-colonialist

mạnh mẽ phản thuộc địa

an anti-colonialist

người phản thuộc địa

anti-colonialist views

quan điểm phản thuộc địa

was anti-colonialist

đã phản thuộc địa

anti-colonialist literature

văn học phản thuộc địa

became anti-colonialist

trở thành người phản thuộc địa

anti-colonialist struggle

cuộc đấu tranh phản thuộc địa

Example Sentences

the scholar's anti-colonialist stance deeply influenced his research on southeast asia.

Thái độ chống thực dân của học giả đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghiên cứu của ông về Đông Nam Á.

many postcolonial writers explore anti-colonialist themes in their novels.

Nhiều nhà văn hậu thực dân khám phá các chủ đề chống thực dân trong tiểu thuyết của họ.

the movement gained momentum with a strong anti-colonialist message.

Phong trào đã giành được nhiều động lực hơn với thông điệp chống thực dân mạnh mẽ.

his anti-colonialist views challenged the established historical narrative.

Quan điểm chống thực dân của ông đã thách thức tường thuật lịch sử đã được thiết lập.

the film offered a powerful anti-colonialist critique of imperial rule.

Bộ phim cung cấp một lời chỉ trích mạnh mẽ chống thực dân đối với sự cai trị của đế quốc.

she advocated for an anti-colonialist approach to development economics.

Cô ủng hộ một cách tiếp cận chống thực dân đối với kinh tế phát triển.

the artist used their work to express an anti-colonialist sentiment.

Nghệ sĩ đã sử dụng tác phẩm của họ để bày tỏ cảm xúc chống thực dân.

a new generation embraced an anti-colonialist perspective on global power dynamics.

Một thế hệ mới đón nhận quan điểm chống thực dân về cán cân quyền lực toàn cầu.

the debate centered on the merits of an anti-colonialist versus a nationalist approach.

Cuộc tranh luận tập trung vào những ưu điểm của cách tiếp cận chống thực dân so với chủ nghĩa dân tộc.

the historian's anti-colonialist research revealed previously overlooked narratives.

Nghiên cứu chống thực dân của các nhà sử học đã tiết lộ những câu chuyện trước đây bị bỏ qua.

the organization promoted an anti-colonialist agenda through grassroots activism.

Tổ chức thúc đẩy chương trình nghị sự chống thực dân thông qua hoạt động xã hội cơ sở.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now