anti-monarchist

[US]/[ˌæntiː ˈmɒnəkɪst]/
[UK]/[ˌæntiː ˈmɑːnərkɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người phản đối sự tồn tại của chế độ quân chủ hoặc sự cai trị của một vị vua; người phản đối chính sách hoặc hành động của một vị vua cụ thể.
adj. Phản đối chế độ quân chủ; chống lại quân chủ.
Word Forms
số nhiềuanti-monarchists

Phrases & Collocations

anti-monarchist sentiment

Tình cảm chống hoàng gia

becoming anti-monarchist

trở nên chống hoàng gia

an anti-monarchist

một người chống hoàng gia

anti-monarchist views

quan điểm chống hoàng gia

strongly anti-monarchist

chống hoàng gia mạnh mẽ

was anti-monarchist

đã chống hoàng gia

anti-monarchist stance

điều lập trường chống hoàng gia

voicing anti-monarchist

phát biểu chống hoàng gia

inherently anti-monarchist

bản chất chống hoàng gia

anti-monarchist circles

những vòng tròn chống hoàng gia

Example Sentences

the anti-monarchist movement gained momentum after the royal scandal.

Phong trào phản đối chế độ độc tài tăng cường sau bê bối hoàng gia.

he was a vocal anti-monarchist, frequently criticizing the system.

Ông là một người phản đối chế độ độc tài tích cực, thường xuyên chỉ trích hệ thống.

the group's anti-monarchist stance was clear in their manifesto.

Đường lối phản đối chế độ độc tài của nhóm được thể hiện rõ ràng trong bản tuyên ngôn của họ.

fueled by inequality, the anti-monarchist sentiment grew stronger.

Do bất bình đẳng, tình cảm phản đối chế độ độc tài ngày càng mạnh mẽ hơn.

she is a passionate anti-monarchist and advocates for republicanism.

Cô là một người phản đối chế độ độc tài đầy nhiệt huyết và ủng hộ chủ nghĩa cộng hòa.

the historian explored the roots of the anti-monarchist rebellion.

Người sử học đã khám phá nguồn gốc của cuộc nổi dậy phản đối chế độ độc tài.

the government faced increasing pressure from anti-monarchist groups.

Chính phủ đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các nhóm phản đối chế độ độc tài.

his family had a long history of being staunch anti-monarchists.

Gia đình ông có truyền thống lâu dài là những người phản đối chế độ độc tài kiên quyết.

the play featured a compelling anti-monarchist protagonist.

Bộ phim có một nhân vật chính phản đối chế độ độc tài đầy sức hút.

the debate centered on the merits of a monarchy versus an anti-monarchist system.

Trận chiến xoay quanh những ưu điểm của chế độ quân chủ so với hệ thống phản đối chế độ độc tài.

the author's latest book is a scathing critique of the monarchy and an anti-monarchist argument.

Cuốn sách mới nhất của tác giả là một bài bình luận gay gắt về chế độ quân chủ và lập luận phản đối chế độ độc tài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now