anti-monarchist views
quan điểm chống vua chúa
supporting anti-monarchists
ủng hộ những người chống vua chúa
were anti-monarchists
là những người chống vua chúa
anti-monarchist sentiment
sự chống đối vua chúa
becoming anti-monarchists
trở thành những người chống vua chúa
radical anti-monarchists
những người chống vua chúa cực đoan
identifying as anti-monarchists
định danh bản thân là những người chống vua chúa
criticizing anti-monarchists
phê phán những người chống vua chúa
vocal anti-monarchists
những người chống vua chúa tích cực
groups of anti-monarchists
các nhóm người chống vua chúa
many anti-monarchists actively campaigned for a republic.
Nhiều người chống chủ nghĩa độc tài tích cực vận động cho một nước cộng hòa.
the anti-monarchists voiced strong opposition to the coronation.
Người chống chủ nghĩa độc tài đã bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với lễ đăng quang.
historically, anti-monarchists faced significant persecution.
Lịch sử cho thấy những người chống chủ nghĩa độc tài đã phải đối mặt với sự đàn áp nghiêm trọng.
a core group of anti-monarchists organized protests downtown.
Một nhóm cốt lõi của những người chống chủ nghĩa độc tài đã tổ chức các cuộc biểu tình ở trung tâm thành phố.
the anti-monarchists argued for greater democratic representation.
Người chống chủ nghĩa độc tài lập luận cho việc có sự đại diện dân chủ lớn hơn.
online forums provided a space for anti-monarchists to connect.
Các diễn đàn trực tuyến cung cấp một không gian để những người chống chủ nghĩa độc tài kết nối.
some anti-monarchists believed the monarchy was inherently undemocratic.
Một số người chống chủ nghĩa độc tài cho rằng chế độ quân chủ vốn dĩ phi dân chủ.
the movement attracted young, passionate anti-monarchists.
Phong trào này thu hút những người trẻ tuổi, nhiệt huyết chống chủ nghĩa độc tài.
anti-monarchists often criticized the royal family's wealth.
Người chống chủ nghĩa độc tài thường chỉ trích sự giàu có của gia đình hoàng gia.
the government monitored the activities of anti-monarchists closely.
Chính phủ giám sát chặt chẽ các hoạt động của những người chống chủ nghĩa độc tài.
radical anti-monarchists advocated for the abolition of the throne.
Đảng phái cực đoan chống chủ nghĩa độc tài kêu gọi bãi bỏ ngôi vua.
despite setbacks, the anti-monarchists remained committed to their cause.
Dù gặp phải nhiều khó khăn, những người chống chủ nghĩa độc tài vẫn trung thành với lý tưởng của họ.
anti-monarchist views
quan điểm chống vua chúa
supporting anti-monarchists
ủng hộ những người chống vua chúa
were anti-monarchists
là những người chống vua chúa
anti-monarchist sentiment
sự chống đối vua chúa
becoming anti-monarchists
trở thành những người chống vua chúa
radical anti-monarchists
những người chống vua chúa cực đoan
identifying as anti-monarchists
định danh bản thân là những người chống vua chúa
criticizing anti-monarchists
phê phán những người chống vua chúa
vocal anti-monarchists
những người chống vua chúa tích cực
groups of anti-monarchists
các nhóm người chống vua chúa
many anti-monarchists actively campaigned for a republic.
Nhiều người chống chủ nghĩa độc tài tích cực vận động cho một nước cộng hòa.
the anti-monarchists voiced strong opposition to the coronation.
Người chống chủ nghĩa độc tài đã bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ đối với lễ đăng quang.
historically, anti-monarchists faced significant persecution.
Lịch sử cho thấy những người chống chủ nghĩa độc tài đã phải đối mặt với sự đàn áp nghiêm trọng.
a core group of anti-monarchists organized protests downtown.
Một nhóm cốt lõi của những người chống chủ nghĩa độc tài đã tổ chức các cuộc biểu tình ở trung tâm thành phố.
the anti-monarchists argued for greater democratic representation.
Người chống chủ nghĩa độc tài lập luận cho việc có sự đại diện dân chủ lớn hơn.
online forums provided a space for anti-monarchists to connect.
Các diễn đàn trực tuyến cung cấp một không gian để những người chống chủ nghĩa độc tài kết nối.
some anti-monarchists believed the monarchy was inherently undemocratic.
Một số người chống chủ nghĩa độc tài cho rằng chế độ quân chủ vốn dĩ phi dân chủ.
the movement attracted young, passionate anti-monarchists.
Phong trào này thu hút những người trẻ tuổi, nhiệt huyết chống chủ nghĩa độc tài.
anti-monarchists often criticized the royal family's wealth.
Người chống chủ nghĩa độc tài thường chỉ trích sự giàu có của gia đình hoàng gia.
the government monitored the activities of anti-monarchists closely.
Chính phủ giám sát chặt chẽ các hoạt động của những người chống chủ nghĩa độc tài.
radical anti-monarchists advocated for the abolition of the throne.
Đảng phái cực đoan chống chủ nghĩa độc tài kêu gọi bãi bỏ ngôi vua.
despite setbacks, the anti-monarchists remained committed to their cause.
Dù gặp phải nhiều khó khăn, những người chống chủ nghĩa độc tài vẫn trung thành với lý tưởng của họ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now