anti-republican

[US]/[ˈænti ˌrepəˈblɪkən]/
[UK]/[ˈænti ˌrepəˈblɪkən]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Đối lập hoặc phê phán chủ nghĩa cộng hòa; ủng hộ chế độ quân chủ hoặc các hình thức chính phủ khác; Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của sự phản đối chủ nghĩa cộng hòa.
n. Người phản đối chủ nghĩa cộng hòa.
Word Forms
số nhiềuanti-republicans

Phrases & Collocations

anti-republican sentiment

Tình cảm chống cộng hòa

becoming anti-republican

trở nên chống cộng hòa

strongly anti-republican

rất chống cộng hòa

anti-republican stance

điều lập trường chống cộng hòa

voicing anti-republican views

phát biểu quan điểm chống cộng hòa

an anti-republican policy

một chính sách chống cộng hòa

was anti-republican

đã chống cộng hòa

anti-republican rhetoric

lời nói chống cộng hòa

anti-republican movement

phong trào chống cộng hòa

deemed anti-republican

được coi là chống cộng hòa

Example Sentences

the candidate's anti-republican stance alienated many moderate voters.

Quan điểm chống cộng hòa của ứng cử viên đã làm xa lánh nhiều cử tri trung lập.

his consistently anti-republican rhetoric fueled the partisan divide.

Lời nói không ngừng phản đối cộng hòa của ông đã làm gia tăng sự chia rẽ giữa các phe phái.

she launched a scathing attack on the anti-republican policies proposed.

Cô đã lên án gay gắt các chính sách chống cộng hòa được đề xuất.

the group actively promotes an anti-republican agenda across the state.

nhóm này tích cực thúc đẩy chương trình nghị sự chống cộng hòa trên khắp cả nước.

critics labeled his views as overly anti-republican and divisive.

Các nhà phê bình đã gọi quan điểm của ông là quá mức chống cộng hòa và chia rẽ.

the debate centered on whether the policies were truly anti-republican.

Trận chiến xoay quanh việc các chính sách có thực sự chống cộng hòa hay không.

he presented a detailed argument against the anti-republican legislation.

Ông đã trình bày một lập luận chi tiết chống lại luật chống cộng hòa.

the organization's funding sources raise questions about its anti-republican motives.

Nguồn tài trợ của tổ chức này đặt ra câu hỏi về động cơ chống cộng hòa của họ.

despite being labeled anti-republican, he maintained his position.

Mặc dù bị dán nhãn là chống cộng hòa, ông vẫn duy trì lập trường của mình.

the speaker's anti-republican sentiments were widely condemned by the party.

Cảm xúc chống cộng hòa của diễn giả đã bị đảng rộng rãi lên án.

the research highlighted the potential consequences of the anti-republican movement.

Nghiên cứu đã làm nổi bật những hậu quả tiềm tàng của phong trào chống cộng hòa.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now