antiacid

[Mỹ]/ˌæntiˈæsɪd/
[Anh]/ˌæntiˈæsɪd/

Dịch

n. một chất làm trung hòa tính axit, đặc biệt là trong dạ dày; chất kháng axit
adj. làm trung hòa hoặc làm mất tính axit
Các dạng của từ
số nhiềuantiacids

Câu ví dụ

i always keep antacid tablets in my medicine cabinet for unexpected heartburn.

Tôi luôn giữ các viên thuốc kháng axit trong tủ thuốc của mình để đề phòng trào ngược axit bất ngờ.

the doctor recommended taking antacid after meals to relieve acid reflux.

Bác sĩ đã khuyên nên dùng thuốc kháng axit sau bữa ăn để làm dịu tình trạng trào ngược axit.

she chewed an antacid to neutralize the burning sensation in her stomach.

Cô ấy nhai một viên thuốc kháng axit để trung hòa cảm giác nóng rát trong dạ dày.

antacid medications work by reducing excess stomach acid.

Các loại thuốc kháng axit hoạt động bằng cách làm giảm lượng axit dạ dày dư thừa.

don't exceed the recommended dose of antacid without consulting a doctor.

Đừng vượt quá liều lượng được khuyến nghị của thuốc kháng axit mà không tham khảo ý kiến bác sĩ.

the antacid provided quick relief from my indigestion after dinner.

Thuốc kháng axit đã giúp tôi nhanh chóng cải thiện tình trạng khó tiêu sau bữa tối.

some antacids contain calcium carbonate as their active ingredient.

Một số loại thuốc kháng axit chứa canxi cacbonat làm thành phần hoạt tính.

he experienced an antacid overdose after accidentally taking too many tablets.

Anh ấy đã bị quá liều thuốc kháng axit sau khi vô tình uống quá nhiều viên thuốc.

pregnant women should consult their doctor before using any antacid products.

Phụ nữ mang thai nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm thuốc kháng axit nào.

the antacid suspension is easier to swallow for people who have difficulty with tablets.

Dung dịch thuốc kháng axit dễ nuốt hơn đối với những người gặp khó khăn khi uống viên nang.

antacid can interact with certain antibiotics, reducing their effectiveness.

Thuốc kháng axit có thể tương tác với một số loại kháng sinh, làm giảm hiệu quả của chúng.

store your antacid in a cool, dry place to maintain its potency.

Bảo quản thuốc kháng axit của bạn ở nơi mát mẻ và khô ráo để duy trì hiệu quả của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay