antialgae

[Mỹ]/[ˌæntiːˈælɡi]/
[Anh]/[ˌæntiˈælɡi]/

Dịch

n. Một chất làm chậm sự phát triển của tảo.
adj. Có tác dụng làm chậm sự phát triển của tảo; ngăn ngừa sự phát triển của tảo.

Cụm từ & Cách kết hợp

antialgae treatment

phương pháp chống tảo

antialgae agent

chất chống tảo

using antialgae

sử dụng chất chống tảo

antialgae spray

phun chống tảo

antialgae coating

lớp phủ chống tảo

apply antialgae

áp dụng chất chống tảo

antialgae product

sản phẩm chống tảo

antialgae formula

công thức chống tảo

antialgae protection

bảo vệ chống tảo

antialgae solution

nghiệm pháp chống tảo

Câu ví dụ

we use an antialgae treatment to keep the pool water clear.

Chúng tôi sử dụng phương pháp xử lý chống tảo để giữ nước hồ bơi trong sạch.

the antialgae additive prevents green growth in the pond.

Chất phụ gia chống tảo giúp ngăn chặn sự phát triển xanh trong hồ.

regular antialgae maintenance is crucial for a healthy aquarium.

Vệ sinh chống tảo định kỳ là rất quan trọng cho một bể cá khỏe mạnh.

the antialgae spray effectively controls algae on the patio stones.

Spray chống tảo hiệu quả kiểm soát tảo trên đá lát sân.

consider an antialgae solution for your decorative fountain.

Hãy cân nhắc sử dụng giải pháp chống tảo cho đài phun nước trang trí của bạn.

the antialgae formula is safe for aquatic plants and fish.

Công thức chống tảo này an toàn cho thực vật và cá thủy sinh.

apply the antialgae product according to the manufacturer's instructions.

Áp dụng sản phẩm chống tảo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

an antialgae barrier protects against unsightly algae blooms.

Một hàng rào chống tảo bảo vệ chống lại sự bùng phát tảo không mong muốn.

we need a long-lasting antialgae solution for the irrigation system.

Chúng tôi cần một giải pháp chống tảo bền lâu cho hệ thống tưới.

the antialgae coating prevents algae buildup on the boat hull.

Lớp phủ chống tảo giúp ngăn chặn sự tích tụ tảo trên thân thuyền.

choose an antialgae product that is environmentally friendly.

Hãy chọn một sản phẩm chống tảo thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay