antibody-related

[US]/[ˌæntɪbɒdi rɪˈleɪtɪd]/
[UK]/[ˌæntɪbɒdi rɪˈleɪtɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Liên quan đến hoặc liên quan đến kháng thể; Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến kháng thể; Bị ảnh hưởng bởi hoặc phụ thuộc vào kháng thể.

Phrases & Collocations

antibody-related research

Nghiên cứu liên quan đến kháng thể

antibody-related response

Phản ứng liên quan đến kháng thể

antibody-related issues

Vấn đề liên quan đến kháng thể

antibody-related testing

Khám nghiệm liên quan đến kháng thể

antibody-related therapies

Liệu pháp liên quan đến kháng thể

antibody-related genes

Gen liên quan đến kháng thể

analyzing antibody-related

Phân tích liên quan đến kháng thể

antibody-related pathways

Con đường liên quan đến kháng thể

investigating antibody-related

Nghiên cứu liên quan đến kháng thể

antibody-related markers

Chỉ số liên quan đến kháng thể

Example Sentences

the antibody-related research is crucial for developing new diagnostic tools.

Nghiên cứu liên quan đến kháng thể rất quan trọng đối với việc phát triển các công cụ chẩn đoán mới.

we are conducting an antibody-related study to understand the disease mechanism.

Chúng tôi đang tiến hành một nghiên cứu liên quan đến kháng thể nhằm hiểu rõ cơ chế bệnh lý.

the company specializes in antibody-related reagents and assays.

Công ty chuyên về các loại hóa chất và xét nghiệm liên quan đến kháng thể.

understanding antibody-related responses is key to vaccine development.

Hiểu về các phản ứng liên quan đến kháng thể là chìa khóa trong việc phát triển vắc-xin.

the patient's antibody-related profile was analyzed for diagnostic purposes.

Chúng tôi đã phân tích hồ sơ liên quan đến kháng thể của bệnh nhân nhằm mục đích chẩn đoán.

there's growing interest in antibody-related therapies for autoimmune diseases.

Có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các liệu pháp liên quan đến kháng thể cho các bệnh tự miễn dịch.

the antibody-related binding affinity was measured using surface plasmon resonance.

Tính đặc hiệu liên kết liên quan đến kháng thể được đo bằng phương pháp cộng hưởng plasmon bề mặt.

this antibody-related biomarker could be useful for early disease detection.

Chỉ số sinh học này liên quan đến kháng thể có thể hữu ích trong phát hiện sớm bệnh.

the antibody-related immune response was significantly enhanced after vaccination.

Phản ứng miễn dịch liên quan đến kháng thể đã được cải thiện đáng kể sau tiêm chủng.

we need to investigate the antibody-related signaling pathways involved.

Chúng ta cần điều tra các con đường tín hiệu liên quan đến kháng thể.

the antibody-related structure was determined by x-ray crystallography.

Cấu trúc liên quan đến kháng thể đã được xác định bằng tinh thể học tia X.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now