antigenicity

[Mỹ]/ˌæn.tɪˈdʒɛn.ɪ.sɪ.ti/
[Anh]/ˌæn.t̬iˈdʒɛn.ə.sə.t̬i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Khả năng của một chất, đặc biệt là một kháng nguyên, để kích thích phản ứng miễn dịch trong cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

antigenicity testing

thử nghiệm tính kháng nguyên

high antigenicity virus

virus có tính kháng nguyên cao

assessing antigenicity

đánh giá tính kháng nguyên

altered antigenicity mutations

các đột biến làm thay đổi tính kháng nguyên

predicting antigenicity

dự đoán tính kháng nguyên

enhance antigenicity

tăng cường tính kháng nguyên

antigenicity of vaccines

tính kháng nguyên của vắc-xin

antigenicity and immunogenicity

tính kháng nguyên và tính miễn dịch

Câu ví dụ

the vaccine's high antigenicity led to a strong immune response.

tính kháng nguyên cao của vắc-xin đã dẫn đến phản ứng miễn dịch mạnh.

researchers are studying ways to enhance the antigenicity of new vaccines.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp tăng cường tính kháng nguyên của các vắc-xin mới.

antigenicity is a key factor in determining vaccine effectiveness.

tính kháng nguyên là một yếu tố quan trọng trong việc xác định hiệu quả của vắc-xin.

the antigenicity of a pathogen can vary depending on the strain.

tính kháng nguyên của một mầm bệnh có thể khác nhau tùy thuộc vào chủng.

scientists are working to develop vaccines with improved antigenicity.

các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển các vắc-xin có tính kháng nguyên được cải thiện.

understanding antigenicity is crucial for developing effective immunotherapies.

hiểu rõ về tính kháng nguyên là rất quan trọng để phát triển các liệu pháp miễn dịch hiệu quả.

the antigenicity of a virus can change over time, leading to the need for updated vaccines.

tính kháng nguyên của một loại virus có thể thay đổi theo thời gian, dẫn đến nhu cầu cập nhật vắc-xin.

antigenicity plays a role in how our immune system recognizes and responds to pathogens.

tính kháng nguyên đóng vai trò trong cách hệ thống miễn dịch của chúng ta nhận biết và phản ứng với các mầm bệnh.

measuring antigenicity is essential for evaluating the potential of a new vaccine candidate.

việc đo lường tính kháng nguyên là điều cần thiết để đánh giá tiềm năng của một ứng cử viên vắc-xin mới.

the antigenicity of a protein can influence its ability to trigger an immune response.

tính kháng nguyên của một protein có thể ảnh hưởng đến khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay