avirulence

[Mỹ]/[əˈvɪr(ə)l(ə)ns]/
[Anh]/[əˈvɪrələns]/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái không có độc lực; tình trạng nhẹ nhàng hoặc vô hại
adj. không có độc lực; nhẹ nhàng

Cụm từ & Cách kết hợp

avirulence testing

thử nghiệm tính vô độc

demonstrating avirulence

chứng minh tính vô độc

avirulence assessment

đánh giá tính vô độc

ensure avirulence

đảm bảo tính vô độc

testing for avirulence

thử nghiệm để xác định tính vô độc

avirulence studies

nghiên cứu về tính vô độc

confirming avirulence

xác nhận tính vô độc

avirulence levels

mức độ vô độc

exhibiting avirulence

thể hiện tính vô độc

assess avirulence

đánh giá tính vô độc

Câu ví dụ

the attenuated strain exhibited complete avirulence in animal models.

Chủng vi khuẩn suy giảm đã thể hiện hoàn toàn tính vô độc trong các mô hình động vật.

understanding avirulence mechanisms is crucial for vaccine development.

Hiểu rõ cơ chế vô độc là rất quan trọng cho việc phát triển vaccine.

researchers investigated the genetic basis of avirulence in the pathogen.

Những nhà nghiên cứu đã điều tra cơ sở di truyền của tính vô độc trong tác nhân gây bệnh.

natural avirulence can arise through mutations in virulence factors.

Tính vô độc tự nhiên có thể phát sinh thông qua đột biến trong các yếu tố gây bệnh.

the goal was to engineer a strain with stable avirulence.

Mục tiêu là tạo ra một chủng có tính vô độc ổn định.

avirulence is a key characteristic of beneficial microbial symbionts.

Tính vô độc là đặc điểm chính của các cộng sinh vi sinh vật có lợi.

screening for avirulence is a common step in biocontrol agent development.

Phân tích tính vô độc là bước phổ biến trong quá trình phát triển tác nhân kiểm soát sinh học.

the plant showed no symptoms due to the avirulent fungal strain.

Cây không thể hiện triệu chứng do chủng nấm vô độc.

loss of avirulence can occur if the pathogen regains virulence genes.

Mất tính vô độc có thể xảy ra nếu tác nhân gây bệnh khôi phục lại các gen gây bệnh.

the study focused on identifying genes associated with avirulence.

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định các gen liên quan đến tính vô độc.

engineered avirulence provides a safer option for certain applications.

Tính vô độc được thiết kế cung cấp một lựa chọn an toàn hơn cho một số ứng dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay