non-reactivity observed
Việc không phản ứng được quan sát thấy
demonstrating non-reactivity
Chứng minh tính không phản ứng
non-reactivity tests
Các bài kiểm tra tính không phản ứng
assessing non-reactivity
Đánh giá tính không phản ứng
high non-reactivity
Tính không phản ứng cao
non-reactivity period
Kỳ không phản ứng
caused non-reactivity
Gây ra tính không phản ứng
confirming non-reactivity
Xác nhận tính không phản ứng
initial non-reactivity
Tính không phản ứng ban đầu
the material's non-reactivity with water makes it ideal for marine applications.
Tính không phản ứng của vật liệu với nước khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng biển.
we tested the compound for non-reactivity under extreme conditions.
Chúng tôi đã kiểm tra tính không phản ứng của hợp chất trong điều kiện khắc nghiệt.
non-reactivity is a crucial property for storage tank linings.
Tính không phản ứng là một đặc tính quan trọng cho lớp lót bồn chứa.
the non-reactivity of the alloy ensures long-term stability.
Tính không phản ứng của hợp kim đảm bảo tính ổn định lâu dài.
confirming the non-reactivity of the substance is essential for safety.
Xác nhận tính không phản ứng của chất này là cần thiết cho an toàn.
the research focused on enhancing the non-reactivity of the polymer.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính không phản ứng của polymer.
non-reactivity prevents unwanted chemical interactions in the system.
Tính không phản ứng ngăn chặn các tương tác hóa học không mong muốn trong hệ thống.
the sensor relies on the non-reactivity of the reference electrode.
Cảm biến dựa vào tính không phản ứng của điện cực tham chiếu.
maintaining non-reactivity is vital for the long-term performance of the coating.
Duy trì tính không phản ứng là rất quan trọng cho hiệu suất lâu dài của lớp phủ.
the process requires a high degree of non-reactivity from the components.
Quy trình yêu cầu mức độ không phản ứng cao từ các thành phần.
we observed complete non-reactivity during the experimental procedure.
Chúng tôi quan sát thấy tính không phản ứng hoàn toàn trong quá trình thí nghiệm.
non-reactivity observed
Việc không phản ứng được quan sát thấy
demonstrating non-reactivity
Chứng minh tính không phản ứng
non-reactivity tests
Các bài kiểm tra tính không phản ứng
assessing non-reactivity
Đánh giá tính không phản ứng
high non-reactivity
Tính không phản ứng cao
non-reactivity period
Kỳ không phản ứng
caused non-reactivity
Gây ra tính không phản ứng
confirming non-reactivity
Xác nhận tính không phản ứng
initial non-reactivity
Tính không phản ứng ban đầu
the material's non-reactivity with water makes it ideal for marine applications.
Tính không phản ứng của vật liệu với nước khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng biển.
we tested the compound for non-reactivity under extreme conditions.
Chúng tôi đã kiểm tra tính không phản ứng của hợp chất trong điều kiện khắc nghiệt.
non-reactivity is a crucial property for storage tank linings.
Tính không phản ứng là một đặc tính quan trọng cho lớp lót bồn chứa.
the non-reactivity of the alloy ensures long-term stability.
Tính không phản ứng của hợp kim đảm bảo tính ổn định lâu dài.
confirming the non-reactivity of the substance is essential for safety.
Xác nhận tính không phản ứng của chất này là cần thiết cho an toàn.
the research focused on enhancing the non-reactivity of the polymer.
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính không phản ứng của polymer.
non-reactivity prevents unwanted chemical interactions in the system.
Tính không phản ứng ngăn chặn các tương tác hóa học không mong muốn trong hệ thống.
the sensor relies on the non-reactivity of the reference electrode.
Cảm biến dựa vào tính không phản ứng của điện cực tham chiếu.
maintaining non-reactivity is vital for the long-term performance of the coating.
Duy trì tính không phản ứng là rất quan trọng cho hiệu suất lâu dài của lớp phủ.
the process requires a high degree of non-reactivity from the components.
Quy trình yêu cầu mức độ không phản ứng cao từ các thành phần.
we observed complete non-reactivity during the experimental procedure.
Chúng tôi quan sát thấy tính không phản ứng hoàn toàn trong quá trình thí nghiệm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now