non-reactivity

[US]/[ˌnɒn riˈæktɪvɪti]/
[UK]/[ˌnɑːn riˈæktɪvɪti]/
Frequency: Very High

Translation

n. Trạng thái hoặc điều kiện không phản ứng; sự không hoạt động; Tính chất của một chất ngăn cản nó tham gia vào các phản ứng hóa học; Sự thiếu phản ứng hoặc sự không tham gia.

Phrases & Collocations

non-reactivity observed

Việc không phản ứng được quan sát thấy

demonstrating non-reactivity

Chứng minh tính không phản ứng

non-reactivity tests

Các bài kiểm tra tính không phản ứng

assessing non-reactivity

Đánh giá tính không phản ứng

high non-reactivity

Tính không phản ứng cao

non-reactivity period

Kỳ không phản ứng

caused non-reactivity

Gây ra tính không phản ứng

confirming non-reactivity

Xác nhận tính không phản ứng

initial non-reactivity

Tính không phản ứng ban đầu

Example Sentences

the material's non-reactivity with water makes it ideal for marine applications.

Tính không phản ứng của vật liệu với nước khiến nó lý tưởng cho các ứng dụng biển.

we tested the compound for non-reactivity under extreme conditions.

Chúng tôi đã kiểm tra tính không phản ứng của hợp chất trong điều kiện khắc nghiệt.

non-reactivity is a crucial property for storage tank linings.

Tính không phản ứng là một đặc tính quan trọng cho lớp lót bồn chứa.

the non-reactivity of the alloy ensures long-term stability.

Tính không phản ứng của hợp kim đảm bảo tính ổn định lâu dài.

confirming the non-reactivity of the substance is essential for safety.

Xác nhận tính không phản ứng của chất này là cần thiết cho an toàn.

the research focused on enhancing the non-reactivity of the polymer.

Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính không phản ứng của polymer.

non-reactivity prevents unwanted chemical interactions in the system.

Tính không phản ứng ngăn chặn các tương tác hóa học không mong muốn trong hệ thống.

the sensor relies on the non-reactivity of the reference electrode.

Cảm biến dựa vào tính không phản ứng của điện cực tham chiếu.

maintaining non-reactivity is vital for the long-term performance of the coating.

Duy trì tính không phản ứng là rất quan trọng cho hiệu suất lâu dài của lớp phủ.

the process requires a high degree of non-reactivity from the components.

Quy trình yêu cầu mức độ không phản ứng cao từ các thành phần.

we observed complete non-reactivity during the experimental procedure.

Chúng tôi quan sát thấy tính không phản ứng hoàn toàn trong quá trình thí nghiệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now