antiknock

[Mỹ]/ænˈtɪkˌnɒk/
[Anh]/anˈtɪknoʊk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất ngăn chặn hiện tượng gõ trong động cơ đốt trong.; Một phụ gia được sử dụng để ngăn chặn hiện tượng gõ trong động cơ xăng.
Word Forms
số nhiềuantiknocks

Cụm từ & Cách kết hợp

antiknock additive

chất phụ gia chống kích nổ

antiknock performance

hiệu suất chống kích nổ

improve antiknock properties

cải thiện tính chất chống kích nổ

antiknock compound

hợp chất chống kích nổ

high antiknock rating

mức đánh giá chống kích nổ cao

antiknock device

thiết bị chống kích nổ

adjust antiknock settings

điều chỉnh cài đặt chống kích nổ

antiknock technology

công nghệ chống kích nổ

antiknock fuel formulation

công thức nhiên liệu chống kích nổ

Câu ví dụ

the engine uses an advanced antiknock system.

động cơ sử dụng hệ thống chống kích nổ tiên tiến.

antiknock additives are often found in gasoline.

chất phụ gia chống kích nổ thường được tìm thấy trong xăng.

the car's antiknock feature is designed to protect the engine.

tính năng chống kích nổ của xe được thiết kế để bảo vệ động cơ.

antiknock properties are essential for high-performance engines.

tính chất chống kích nổ là rất quan trọng đối với động cơ hiệu suất cao.

modern engines have sophisticated antiknock systems.

các động cơ hiện đại có hệ thống chống kích nổ tinh vi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay