antilysis

[US]/[ˈæntɪlɪsɪs]/
[UK]/[ˈæntɪlɪsɪs]/

Translation

n. Việc phân tích một chất phức tạp thành các thành phần đơn giản hơn; Quá trình phân giải một vấn đề phức tạp thành các phần đơn giản.

Phrases & Collocations

antilysis process

Quy trình kháng phân tích

performing antilysis

Thực hiện kháng phân tích

antilysis failure

Thất bại kháng phân tích

antilysis analysis

Phân tích kháng phân tích

antilysis stage

Giai đoạn kháng phân tích

antilysis results

Kết quả kháng phân tích

antilysis method

Phương pháp kháng phân tích

antilysis check

Kiểm tra kháng phân tích

antilysis tool

Công cụ kháng phân tích

antilysis code

Mã kháng phân tích

Example Sentences

the antilysis of the patient's blood revealed a severe infection.

Kết quả phân tích kháng thể của bệnh nhân cho thấy có sự nhiễm trùng nghiêm trọng.

further antilysis is needed to confirm the initial diagnosis.

Cần thực hiện thêm phân tích kháng thể để xác nhận chẩn đoán ban đầu.

antilysis techniques are crucial in materials science research.

Các kỹ thuật phân tích kháng thể rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học vật liệu.

we performed a detailed antilysis of the polymer structure.

Chúng tôi đã thực hiện một phân tích kháng thể chi tiết về cấu trúc polymer.

the antilysis process can be time-consuming and expensive.

Quy trình phân tích kháng thể có thể tốn nhiều thời gian và chi phí.

antilysis data provided valuable insights into the reaction mechanism.

Dữ liệu phân tích kháng thể đã cung cấp những hiểu biết quý giá về cơ chế phản ứng.

the researchers used antilysis to characterize the nanoparticles.

Các nhà nghiên cứu đã sử dụng phân tích kháng thể để xác định đặc tính của các hạt nano.

antilysis of the soil sample indicated high levels of contamination.

Kết quả phân tích kháng thể của mẫu đất cho thấy mức độ ô nhiễm cao.

a comprehensive antilysis was conducted on the new alloy.

Một phân tích kháng thể toàn diện đã được thực hiện trên hợp kim mới.

the antilysis results contradicted the initial hypothesis.

Kết quả phân tích kháng thể mâu thuẫn với giả thuyết ban đầu.

automated antilysis systems are improving laboratory efficiency.

Các hệ thống phân tích kháng thể tự động đang cải thiện hiệu quả trong phòng thí nghiệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now