antimatters

[Mỹ]/ˈæntimætər/
[Anh]/ˌæntɪˈmætər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Đối lập với vật chất, bao gồm các hạt có cùng khối lượng nhưng mang điện tích ngược lại với những hạt trong vật chất bình thường.; Một chất giả thuyết có cùng khối lượng với vật chất bình thường nhưng có điện tích ngược lại.

Cụm từ & Cách kết hợp

antimatter annihilation

tiêu hủy phản vật chất

antimatter reactor

phản ứng hạt phản vật chất

antimatter propulsion

động lực phản vật chất

create antimatter

tạo ra phản vật chất

study of antimatter

nghiên cứu về phản vật chất

antimatter particle

hạt phản vật chất

store antimatter safely

lưu trữ phản vật chất an toàn

antimatter and matter

phản vật chất và vật chất

annihilation of antimatter

tiêu hủy phản vật chất

antimatter energy source

nguồn năng lượng phản vật chất

Câu ví dụ

scientists are researching the properties of antimatter.

các nhà khoa học đang nghiên cứu các tính chất của phản vật chất.

antimatter is a hypothetical substance that has the opposite charge of ordinary matter.

phản vật chất là một chất giả thuyết có điện tích ngược lại với vật chất thông thường.

the collision of matter and antimatter releases enormous amounts of energy.

sự va chạm của vật chất và phản vật chất giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ.

antimatter is extremely rare in the universe.

phản vật chất cực kỳ hiếm trong vũ trụ.

creating antimatter requires powerful particle accelerators.

việc tạo ra phản vật chất đòi hỏi các máy gia tốc hạt mạnh mẽ.

the study of antimatter could lead to new discoveries in physics.

nghiên cứu về phản vật chất có thể dẫn đến những khám phá mới trong vật lý.

antimatter has potential applications in medicine and energy production.

phản vật chất có các ứng dụng tiềm năng trong y học và sản xuất năng lượng.

the annihilation of antimatter with matter is a highly energetic process.

sự hủy diệt của phản vật chất với vật chất là một quá trình có năng lượng cao.

antimatter is often used in science fiction to power spaceships.

phản vật chất thường được sử dụng trong khoa học viễn tưởng để cung cấp năng lượng cho tàu vũ trụ.

physicists are constantly working to understand the nature of antimatter.

các nhà vật lý đang liên tục làm việc để hiểu bản chất của phản vật chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay