antinomy

[Mỹ]/ˈæn.tɪˈnɒ.mi/
[Anh]/ˌæn.təˈnɑː.mi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tuyên bố hoặc tình huống tự mâu thuẫn hoặc nghịch lý.; Một sự mâu thuẫn giữa hai nguyên tắc hoặc ý tưởng.
Word Forms
số nhiềuantinomies

Cụm từ & Cách kết hợp

antinomy of progress

mâu thuẫn đối nghịch của sự tiến bộ

reconciling antinomies

khắc phục những mâu thuẫn đối nghịch

expose the antinomies

phơi bày những mâu thuẫn đối nghịch

antinomies of nature

những mâu thuẫn đối nghịch của tự nhiên

an apparent antinomy

một mâu thuẫn đối nghịch hiển hiện

antinomies in philosophy

những mâu thuẫn đối nghịch trong triết học

antinomies of faith

những mâu thuẫn đối nghịch của đức tin

addressing antinomies

giải quyết những mâu thuẫn đối nghịch

antinomies in literature

những mâu thuẫn đối nghịch trong văn học

Câu ví dụ

the concept of free will and determinism presents an antinomy.

khái niệm về ý chí tự do và định mệnh đặt ra một nghịch dị.

there is an antinomy in the idea that both individuals are unique and yet part of a collective.

có một nghịch dị trong ý tưởng rằng cả cá nhân đều độc đáo và đồng thời là một phần của một tập thể.

many ethical dilemmas involve navigating complex antinomies.

nhiều tình huống khó xử về mặt đạo đức liên quan đến việc điều hướng các nghịch dị phức tạp.

the philosopher struggled to resolve the antinomy of existence and non-existence.

triết gia phải vật lộn để giải quyết nghịch dị giữa sự tồn tại và sự không tồn tại.

his theory presented an antinomy that challenged conventional wisdom.

lý thuyết của ông trình bày một nghịch dị thách thức những quan điểm truyền thống.

identifying and analyzing antinomies can lead to deeper understanding.

việc xác định và phân tích các nghịch dị có thể dẫn đến hiểu biết sâu sắc hơn.

the contradiction between action and inaction creates an antinomy in decision-making.

sự mâu thuẫn giữa hành động và không hành động tạo ra một nghịch dị trong quá trình ra quyết định.

understanding antinomies is crucial for critical thinking.

hiểu các nghịch dị rất quan trọng cho tư duy phản biện.

the artist used the concept of antinomy to create a thought-provoking piece.

nghệ sĩ đã sử dụng khái niệm nghịch dị để tạo ra một tác phẩm gây suy nghĩ.

he faced an antinomy between his personal desires and his responsibilities.

ông phải đối mặt với một nghịch dị giữa những ham muốn cá nhân và trách nhiệm của mình.

the antinomy of freedom and security is a complex philosophical debate.

nghịch dị giữa tự do và an ninh là một cuộc tranh luận triết học phức tạp.

his actions presented an antinomy, being both kind and cruel.

hành động của ông trình bày một nghịch dị, vừa tốt bụng vừa tàn nhẫn.

the antinomy between theory and practice is often a source of frustration.

nghịch dị giữa lý thuyết và thực hành thường là nguồn gây thất vọng.

she struggled to reconcile the antinomy of her beliefs with her actions.

cô phải vật lộn để hòa giải nghịch dị giữa niềm tin và hành động của mình.

the artist explored the antinomy of light and darkness in their work.

nghệ sĩ khám phá nghịch dị giữa ánh sáng và bóng tối trong tác phẩm của họ.

understanding the antinomies of human nature is crucial for effective communication.

hiểu các nghịch dị của bản chất con người rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

the legal system often grapples with the antinomy of individual rights and societal needs.

hệ thống pháp luật thường phải vật lộn với nghịch dị giữa quyền cá nhân và nhu cầu xã hội.

his scientific findings presented an antinomy to long-held beliefs.

những phát hiện khoa học của ông trình bày một nghịch dị đối với những niềm tin lâu đời.

the poet used the antinomy of love and loss to create a powerful emotional impact.

nhà thơ đã sử dụng nghịch dị giữa tình yêu và mất mát để tạo ra một tác động cảm xúc mạnh mẽ.

navigating the antinomies of modern life can be challenging.

điều hướng các nghịch dị của cuộc sống hiện đại có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay