antiphonal

[Mỹ]/æn'tɪfən(ə)l/
[Anh]/ænˈtɪfənəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hát hoặc tụng theo từng lượt để đáp lại
n. một bộ sưu tập các bài thánh ca (ca ngợi) đáp ứng
Word Forms
số nhiềuantiphonals

Cụm từ & Cách kết hợp

antiphonal music

âm nhạc đối đáp

antiphonal singing

hát đối đáp

antiphonal response

phản hồi đối đáp

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay