| số nhiều | antiphonals |
antiphonal music
âm nhạc đối đáp
antiphonal singing
hát đối đáp
antiphonal response
phản hồi đối đáp
antiphonal music
âm nhạc đối đáp
antiphonal singing
hát đối đáp
antiphonal response
phản hồi đối đáp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay