antiphonies

[Mỹ]/ˌæn.tɪˈfoʊ.niːz/
[Anh]/ˌæn.t̬əˈfoʊ.niːz/

Dịch

n.các câu thơ hoặc bài hát xen kẽ được hát bởi hai nhóm, thường là trong các buổi lễ tôn giáo

Câu ví dụ

the two philosophies presented stark antiphonies.

hai triết lý trình bày những đối lập sắc nét.

their actions often revealed antiphonies in their beliefs.

hành động của họ thường cho thấy sự đối lập trong niềm tin của họ.

the ancient myths contained antiphonies between order and chaos.

những câu chuyện thần thoại cổ đại chứa đựng sự đối lập giữa trật tự và hỗn loạn.

understanding these antiphonies is crucial for deeper analysis.

hiểu những sự đối lập này là rất quan trọng cho phân tích sâu hơn.

the artist used contrasting colors to highlight the antiphonies in the scene.

nghệ sĩ đã sử dụng màu sắc tương phản để làm nổi bật sự đối lập trong cảnh.

despite their shared goals, the two groups held antiphonies on strategy.

mặc dù có những mục tiêu chung, hai nhóm vẫn có sự đối lập về chiến lược.

the musician composed a piece that explored the antiphonies of love and loss.

nhà soạn nhạc đã sáng tác một bản nhạc khám phá sự đối lập giữa tình yêu và mất mát.

he recognized the antiphonies within his own thoughts and feelings.

anh ta nhận ra sự đối lập trong suy nghĩ và cảm xúc của chính mình.

the political debate exposed deep-seated antiphonies between the two parties.

cuộc tranh luận chính trị đã phơi bày sự đối lập sâu sắc giữa hai bên.

finding harmony amidst these antiphonies is a constant challenge.

việc tìm thấy sự hòa hợp giữa những sự đối lập này là một thách thức không ngừng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay