| số nhiều | antiphonies |
antiphony of voices
thanh nhạc đối đáp
a beautiful antiphony
một thanh nhạc đối đáp tuyệt đẹp
antiphony in music
thanh nhạc đối đáp trong âm nhạc
study of antiphony
nghiên cứu về thanh nhạc đối đáp
antiphony in literature
thanh nhạc đối đáp trong văn học
the choir performed an antiphony of ancient hymns.
ban hợp xướng đã biểu diễn một antiphony gồm những thánh ca cổ.
the two voices created a beautiful antiphony together.
hai giọng hát đã tạo ra một antiphony tuyệt đẹp cùng nhau.
their laughter and shouts formed an antiphony of joy.
tiếng cười và tiếng thét của họ tạo thành một antiphony của niềm vui.
the mountains echoed with the antiphony of birdsong.
những ngọn núi vang vọng với antiphony của tiếng chim hót.
the composer used antiphony to create a sense of dialogue in the piece.
nhà soạn nhạc đã sử dụng antiphony để tạo ra một cảm giác đối thoại trong tác phẩm.
the antiphony added depth and complexity to the musical performance.
antiphony đã thêm chiều sâu và sự phức tạp vào màn trình diễn âm nhạc.
learning about antiphony can enhance your understanding of music theory.
học về antiphony có thể nâng cao hiểu biết của bạn về lý thuyết âm nhạc.
the use of antiphony in the opera was particularly effective.
việc sử dụng antiphony trong opera đặc biệt hiệu quả.
antiphony is a technique often used in choral music.
antiphony là một kỹ thuật thường được sử dụng trong âm nhạc hợp xướng.
the antiphony created a mesmerizing and ethereal atmosphere.
antiphony đã tạo ra một bầu không khí mê hoặc và thanh thoát.
antiphony of voices
thanh nhạc đối đáp
a beautiful antiphony
một thanh nhạc đối đáp tuyệt đẹp
antiphony in music
thanh nhạc đối đáp trong âm nhạc
study of antiphony
nghiên cứu về thanh nhạc đối đáp
antiphony in literature
thanh nhạc đối đáp trong văn học
the choir performed an antiphony of ancient hymns.
ban hợp xướng đã biểu diễn một antiphony gồm những thánh ca cổ.
the two voices created a beautiful antiphony together.
hai giọng hát đã tạo ra một antiphony tuyệt đẹp cùng nhau.
their laughter and shouts formed an antiphony of joy.
tiếng cười và tiếng thét của họ tạo thành một antiphony của niềm vui.
the mountains echoed with the antiphony of birdsong.
những ngọn núi vang vọng với antiphony của tiếng chim hót.
the composer used antiphony to create a sense of dialogue in the piece.
nhà soạn nhạc đã sử dụng antiphony để tạo ra một cảm giác đối thoại trong tác phẩm.
the antiphony added depth and complexity to the musical performance.
antiphony đã thêm chiều sâu và sự phức tạp vào màn trình diễn âm nhạc.
learning about antiphony can enhance your understanding of music theory.
học về antiphony có thể nâng cao hiểu biết của bạn về lý thuyết âm nhạc.
the use of antiphony in the opera was particularly effective.
việc sử dụng antiphony trong opera đặc biệt hiệu quả.
antiphony is a technique often used in choral music.
antiphony là một kỹ thuật thường được sử dụng trong âm nhạc hợp xướng.
the antiphony created a mesmerizing and ethereal atmosphere.
antiphony đã tạo ra một bầu không khí mê hoặc và thanh thoát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay