antiphrases

[Mỹ]/ænˈtɪfɹeɪz/
[Anh]/an-ˈti-frēz/

Dịch

n.Các từ hoặc biểu thức có nghĩa đối lập với những gì được nói một cách chính xác, thường được sử dụng cho mục đích hài hước hoặc mỉa mai.; Antiphrases; Các thiết bị tu từ sử dụng từ ngữ theo nghĩa trái ngược với nghĩa đen của chúng.

Câu ví dụ

antiphrases can be used to create humor.

các cụm từ trái ngược có thể được sử dụng để tạo ra sự hài hước.

the comedian's use of antiphrases was clever and unexpected.

việc sử dụng cụm từ trái ngược của người biểu diễn hài là thông minh và bất ngờ.

antiphrases often rely on irony to convey their meaning.

các cụm từ trái ngược thường dựa vào sự mỉa mai để truyền đạt ý nghĩa của chúng.

understanding antiphrases requires cultural context.

hiểu các cụm từ trái ngược đòi hỏi ngữ cảnh văn hóa.

antiphrases can be used to express disagreement subtly.

các cụm từ trái ngược có thể được sử dụng để bày tỏ sự bất đồng một cách tinh tế.

the politician's antiphrases were met with mixed reactions.

các cụm từ trái ngược của chính trị gia đã được đón nhận với những phản ứng trái chiều.

antiphrases can be a powerful tool in rhetoric.

các cụm từ trái ngược có thể là một công cụ mạnh mẽ trong hùng biện.

learning to use antiphrases effectively takes practice.

học cách sử dụng các cụm từ trái ngược một cách hiệu quả cần có thời gian luyện tập.

antiphrases are often used in literature and poetry.

các cụm từ trái ngược thường được sử dụng trong văn học và thơ ca.

the use of antiphrases can add depth and complexity to a conversation.

việc sử dụng các cụm từ trái ngược có thể thêm chiều sâu và sự phức tạp vào một cuộc trò chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay