antiquarians

[Mỹ]/ˌæntikwˈeərɪənz/
[Anh]/ˌæntɪkwˈɛrɪən z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các học giả hoặc nhà sưu tập đồ cổ và hiện vật lịch sử.

Cụm từ & Cách kết hợp

antiquarians' associations

các hội những người đam mê đồ cổ

antiquarian bookshops

các cửa hàng sách cổ

an antiquarians' market

chợ đồ cổ của những người đam mê đồ cổ

antiquarian expertise

chuyên môn về đồ cổ

the antiquarians' view

quan điểm của những người đam mê đồ cổ

appealing to antiquarians

thu hút những người đam mê đồ cổ

antiquarian pursuits

các hoạt động sưu tầm đồ cổ

study of antiquarians

nghiên cứu về những người đam mê đồ cổ

antiquarian treasures

những kho báu đồ cổ

Câu ví dụ

antiquarians are often fascinated by history.

Những người nghiên cứu cổ vật thường bị cuốn hút bởi lịch sử.

the antiquarians searched for rare artifacts in the dusty attic.

Những người nghiên cứu cổ vật đã tìm kiếm các cổ vật quý hiếm trong gác mái bụi bặm.

antiquarians value authenticity and provenance.

Những người nghiên cứu cổ vật đánh giá cao tính xác thực và nguồn gốc.

she is a respected antiquarian in the field of ceramics.

Cô ấy là một người nghiên cứu cổ vật được kính trọng trong lĩnh vực đồ gốm.

the antiquarians meticulously examined the antique vase.

Những người nghiên cứu cổ vật đã cẩn thận kiểm tra chiếc bình cổ.

antiquarians often collaborate with historians and archaeologists.

Những người nghiên cứu cổ vật thường hợp tác với các nhà sử học và nhà khảo cổ học.

the antiquarian society hosted a lecture on ancient coins.

Hội những người nghiên cứu cổ vật đã tổ chức một buổi thuyết trình về tiền cổ.

antiquarians are drawn to the beauty and mystery of the past.

Những người nghiên cứu cổ vật bị thu hút bởi vẻ đẹp và sự bí ẩn của quá khứ.

the antiquarian's collection was a treasure trove of historical artifacts.

Bộ sưu tập của người nghiên cứu cổ vật là một kho tàng các cổ vật lịch sử.

antiquarians often travel to different countries in search of rare finds.

Những người nghiên cứu cổ vật thường đi du lịch đến các quốc gia khác nhau để tìm kiếm những món đồ quý hiếm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay