antirejection

[Mỹ]/ænˈtɪˌrɛdʒɛkʃən/
[Anh]/an-ti-rej-ek-shən/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc ngăn ngừa sự từ chối, đặc biệt là của một cơ quan được cấy ghép

Cụm từ & Cách kết hợp

antirejection medication

thuốc chống đào thải

antirejection therapy

liệu pháp chống đào thải

antirejection measures

các biện pháp chống đào thải

graft-versus-host antirejection

chống đào thải hằn gắn

antirejection protocols

giao thức chống đào thải

long-term antirejection management

quản lý chống đào thải lâu dài

antirejection drug regimen

phác đồ dùng thuốc chống đào thải

post-transplant antirejection care

chăm sóc sau cấy ghép chống đào thải

Câu ví dụ

antirejection medications are crucial for transplant recipients to avoid complications.

thuốc kháng đào thải là rất quan trọng đối với những người nhận ghép để tránh các biến chứng.

doctors carefully monitor patients for signs of antirejection drug side effects.

các bác sĩ theo dõi chặt chẽ bệnh nhân để tìm các dấu hiệu tác dụng phụ của thuốc kháng đào thải.

immunosuppressants are a type of antirejection medication used after organ transplantation.

thuốc ức chế miễn dịch là một loại thuốc kháng đào thải được sử dụng sau khi ghép nội tạng.

the success of a transplant depends on the patient's immune system and the effectiveness of antirejection therapy.

thành công của một ca ghép phụ thuộc vào hệ thống miễn dịch của bệnh nhân và hiệu quả của liệu pháp kháng đào thải.

researchers are constantly developing new antirejection drugs to improve transplant outcomes.

các nhà nghiên cứu liên tục phát triển các loại thuốc kháng đào thải mới để cải thiện kết quả ghép.

long-term use of antirejection medications can increase the risk of infections.

việc sử dụng thuốc kháng đào thải lâu dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

patients need to be aware of the potential side effects of antirejection drugs.

bệnh nhân cần phải nhận thức được những tác dụng phụ tiềm ẩn của thuốc kháng đào thải.

the goal of antirejection therapy is to prevent the body from attacking the transplanted organ.

mục tiêu của liệu pháp kháng đào thải là ngăn cơ thể tấn công nội tạng đã cấy ghép.

antirejection medications are essential for ensuring the long-term survival of a transplanted organ.

thuốc kháng đào thải là điều cần thiết để đảm bảo sự sống sót lâu dài của một nội tạng đã cấy ghép.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay