| số nhiều | antistrophes |
antistrophe in literature
phép đảo ngược trong văn học
analyze the antistrophe
phân tích phép đảo ngược
identify the antistrophe
xác định phép đảo ngược
understand the antistrophe
hiểu về phép đảo ngược
the poem's antistrophe provided a sense of unity and closure.
đoạn đối chiếu trong bài thơ mang lại cảm giác thống nhất và kết thúc.
he recognized the antistrophe as a recurring motif in her work.
anh nhận ra đoạn đối chiếu là một chủ đề lặp đi lặp lại trong tác phẩm của cô.
the chorus used an antistrophe to emphasize their message.
đoàn hợp ca đã sử dụng đoạn đối chiếu để nhấn mạnh thông điệp của họ.
understanding the antistrophe is key to appreciating the poem's structure.
hiểu được đoạn đối chiếu là yếu tố quan trọng để đánh giá cấu trúc của bài thơ.
the playwright cleverly used an antistrophe to foreshadow a future event.
nhà soạn kịch đã khéo léo sử dụng đoạn đối chiếu để báo trước một sự kiện trong tương lai.
analyzing the antistrophe reveals deeper meaning within the text.
phân tích đoạn đối chiếu cho thấy những ý nghĩa sâu sắc hơn trong văn bản.
the song's antistrophe was both catchy and thought-provoking.
đoạn đối chiếu trong bài hát vừa bắt tai vừa kích thích tư duy.
he studied the antistrophe to understand the author's intentions.
anh nghiên cứu đoạn đối chiếu để hiểu ý định của tác giả.
the repetition of the antistrophe created a hypnotic effect on the audience.
sự lặp lại của đoạn đối chiếu tạo ra hiệu ứng thôi miên trên khán giả.
she noticed the subtle shift in tone within the antistrophe.
cô ấy nhận thấy sự thay đổi tinh tế về giọng điệu trong đoạn đối chiếu.
antistrophe in literature
phép đảo ngược trong văn học
analyze the antistrophe
phân tích phép đảo ngược
identify the antistrophe
xác định phép đảo ngược
understand the antistrophe
hiểu về phép đảo ngược
the poem's antistrophe provided a sense of unity and closure.
đoạn đối chiếu trong bài thơ mang lại cảm giác thống nhất và kết thúc.
he recognized the antistrophe as a recurring motif in her work.
anh nhận ra đoạn đối chiếu là một chủ đề lặp đi lặp lại trong tác phẩm của cô.
the chorus used an antistrophe to emphasize their message.
đoàn hợp ca đã sử dụng đoạn đối chiếu để nhấn mạnh thông điệp của họ.
understanding the antistrophe is key to appreciating the poem's structure.
hiểu được đoạn đối chiếu là yếu tố quan trọng để đánh giá cấu trúc của bài thơ.
the playwright cleverly used an antistrophe to foreshadow a future event.
nhà soạn kịch đã khéo léo sử dụng đoạn đối chiếu để báo trước một sự kiện trong tương lai.
analyzing the antistrophe reveals deeper meaning within the text.
phân tích đoạn đối chiếu cho thấy những ý nghĩa sâu sắc hơn trong văn bản.
the song's antistrophe was both catchy and thought-provoking.
đoạn đối chiếu trong bài hát vừa bắt tai vừa kích thích tư duy.
he studied the antistrophe to understand the author's intentions.
anh nghiên cứu đoạn đối chiếu để hiểu ý định của tác giả.
the repetition of the antistrophe created a hypnotic effect on the audience.
sự lặp lại của đoạn đối chiếu tạo ra hiệu ứng thôi miên trên khán giả.
she noticed the subtle shift in tone within the antistrophe.
cô ấy nhận thấy sự thay đổi tinh tế về giọng điệu trong đoạn đối chiếu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay