antitrade

[Mỹ]/ænˈtiːtreɪd/
[Anh]/anˈtraɪd/

Dịch

adj. Đối kháng hoặc chống lại thương mại.
Word Forms
số nhiềuantitrades

Cụm từ & Cách kết hợp

antitrade sentiment

tinh thần phản thương mại

antitrade measures

các biện pháp phản thương mại

antitrade agreements

các thỏa thuận phản thương mại

promote antitrade policies

thúc đẩy các chính sách phản thương mại

antitrade activities

các hoạt động phản thương mại

combat antitrade practices

chống lại các hành vi phản thương mại

antitrade barriers

các rào cản phản thương mại

address antitrade concerns

giải quyết các mối quan ngại về phản thương mại

Câu ví dụ

the government implemented antitrade policies to protect domestic industries.

chính phủ đã thực hiện các chính sách chống thương mại để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước.

antitrade sentiments are rising among some citizens.

tinh thần chống thương mại đang tăng lên trong một số công dân.

the new trade agreement aims to reduce antitrade barriers.

thỏa thuận thương mại mới nhằm mục đích giảm các rào cản thương mại.

his outspoken criticism of globalization led to accusations of being an antitrade advocate.

chỉ trích mạnh mẽ của ông về toàn cầu hóa đã dẫn đến những cáo buộc rằng ông là người ủng hộ chống thương mại.

the company's success depends on finding ways to circumvent antitrade regulations.

thành công của công ty phụ thuộc vào việc tìm cách vượt qua các quy định chống thương mại.

antitrade rhetoric can be harmful to international cooperation.

tuyên ngôn chống thương mại có thể gây hại cho sự hợp tác quốc tế.

the economic consequences of widespread antitrade policies are unpredictable.

những hậu quả kinh tế của các chính sách chống thương mại trên diện rộng là không thể đoán trước được.

many economists argue that antitrade measures ultimately hurt consumers.

nhiều nhà kinh tế cho rằng các biện pháp chống thương mại cuối cùng gây tổn hại cho người tiêu dùng.

the debate over free trade versus protectionism often revolves around the issue of antitrade sentiment.

cuộc tranh luận về thương mại tự do so với bảo hộ thường xoay quanh vấn đề tình cảm chống thương mại.

despite rising antitrade sentiment, international trade continues to grow.

bất chấp tình cảm chống thương mại ngày càng tăng, thương mại quốc tế vẫn tiếp tục phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay