antitradess

[Mỹ]/ænˈtraɪdz/
[Anh]/anˈtraɪdz/

Dịch

n. hành động hoặc thực tiễn mà chống lại hoặc cản trở thương mại.

Cụm từ & Cách kết hợp

antitrades agreements

thỏa thuận chống buôn lậu

implement antitrades measures

thực hiện các biện pháp chống buôn lậu

combat antitrades practices

chống lại các hành vi buôn lậu

addressing antitrades concerns

giải quyết các mối quan ngại về buôn lậu

negotiate antitrades concessions

đàm phán các nhượng bộ chống buôn lậu

Câu ví dụ

the government implemented strict antitrades regulations to curb illegal activities.

chính phủ đã thực hiện các quy định chống buôn lậu nghiêm ngặt để hạn chế các hoạt động bất hợp pháp.

these antitrades measures are designed to protect domestic industries from foreign competition.

những biện pháp chống buôn lậu này được thiết kế để bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.

the company's antitrades stance alienated many potential customers.

thái độ chống buôn lậu của công ty đã khiến nhiều khách hàng tiềm năng cảm thấy xa cách.

his antitrades views are often seen as outdated and protectionist.

quan điểm chống buôn lậu của ông thường bị coi là lỗi thời và bảo hộ.

the rise of antitrades sentiment is a worrying trend in the global economy.

sự trỗi dậy của tình cảm chống buôn lậu là một xu hướng đáng lo ngại trong nền kinh tế toàn cầu.

negotiations between the two countries stalled due to their conflicting antitrades policies.

các cuộc đàm phán giữa hai nước đã đình trệ do các chính sách chống buôn lậu mâu thuẫn của họ.

the new trade agreement aims to reduce antitrades barriers and promote free trade.

thỏa thuận thương mại mới nhằm mục đích giảm các rào cản chống buôn lậu và thúc đẩy thương mại tự do.

critics argue that antitrades policies ultimately harm consumers by raising prices.

các nhà phê bình cho rằng các chính sách chống buôn lậu cuối cùng gây hại cho người tiêu dùng bằng cách tăng giá.

there is growing public concern about the impact of antitrades measures on local businesses.

ngày càng có nhiều mối quan ngại của công chúng về tác động của các biện pháp chống buôn lậu đối với các doanh nghiệp địa phương.

the company's decision to engage in antitrades practices has resulted in a boycott by consumers.

quyết định của công ty khi tham gia vào các hoạt động chống buôn lậu đã dẫn đến tẩy chay của người tiêu dùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay