antitumorigenic

[US]/ˌæntiˌtjuːməˈrɪdʒenɪk/
[UK]/ˌæntiˌtuːməˈrɪdʒenɪk/

Translation

adj. ngăn cản hoặc làm chậm sự hình thành hoặc phát triển của khối u

Phrases & Collocations

antitumorigenic agent

chất chống ung thư

antitumorigenic compound

hợp chất chống ung thư

antitumorigenic effect

hiệu quả chống ung thư

antitumorigenic properties

tính chất chống ung thư

antitumorigenic activity

hoạt tính chống ung thư

antitumorigenic diet

chế độ ăn chống ung thư

antitumorigenic food

thức ăn chống ung thư

antitumorigenic treatment

phương pháp điều trị chống ung thư

antitumorigenic compounds

các hợp chất chống ung thư

antitumorigenic foods

các loại thực phẩm chống ung thư

Example Sentences

the compound exhibits potent antitumorigenic properties in laboratory studies.

Chất này thể hiện tính chất chống ung thư mạnh mẽ trong các nghiên cứu phòng thí nghiệm.

researchers have discovered a new antitumorigenic agent derived from marine sponges.

Những nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một chất chống ung thư mới được chiết xuất từ海绵.

the antitumorigenic effects of this dietary compound have been well documented.

Các tác dụng chống ung thư của chất dinh dưỡng này đã được ghi chép đầy đủ.

clinical trials are underway to test the antitumorigenic drug's efficacy.

Các thử nghiệm lâm sàng đang được tiến hành để kiểm tra hiệu quả của thuốc chống ung thư.

green tea contains antitumorigenic compounds that may reduce cancer risk.

Trà xanh chứa các hợp chất chống ung thư có thể làm giảm nguy cơ mắc ung thư.

the antitumorigenic mechanism involves the inhibition of cell proliferation.

Cơ chế chống ung thư liên quan đến việc ức chế sự phát triển của tế bào.

scientists are investigating the antitumorigenic potential of various plant extracts.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng chống ung thư của các chiết xuất từ thực vật khác nhau.

the drug demonstrated significant antitumorigenic activity in clinical trials.

Thuốc đã thể hiện hoạt tính chống ung thư đáng kể trong các thử nghiệm lâm sàng.

antitumorigenic therapies target specific molecular pathways in cancer cells.

Các liệu pháp chống ung thư nhắm vào các con đường phân tử cụ thể trong tế bào ung thư.

the compound's antitumorigenic properties make it a promising candidate for drug development.

Tính chất chống ung thư của chất này khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn cho việc phát triển thuốc.

regular consumption of certain foods may have antitumorigenic benefits.

Việc tiêu thụ thường xuyên một số loại thực phẩm có thể mang lại lợi ích chống ung thư.

the study revealed strong antitumorigenic activity in the natural extract.

Nghiên cứu đã tiết lộ hoạt tính chống ung thư mạnh mẽ trong chiết xuất tự nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now