tumorigenic

[US]/[tjuːmɔːrɪdʒenɪk]/
[UK]/[tʃuːmɔːrɪdʒenɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. có khả năng gây hình thành khối u; thúc đẩy hoặc kích thích sự phát triển khối u; liên quan đến hoặc gây ra sự phát triển của khối u

Phrases & Collocations

tumorigenic potential

tiềm năng gây ung thư

tumorigenic effect

hiệu ứng gây ung thư

tumorigenic cells

những tế bào gây ung thư

assessing tumorigenicity

đánh giá tính gây ung thư

tumorigenic activity

hoạt tính gây ung thư

tumorigenic factor

yếu tố gây ung thư

highly tumorigenic

rất có tính gây ung thư

tumorigenic process

quá trình gây ung thư

demonstrating tumorigenicity

chứng minh tính gây ung thư

tumorigenic environment

môi trường gây ung thư

Example Sentences

the tumorigenic potential of this cell line is a significant concern.

Tiềm năng gây ung thư của dòng tế bào này là một mối quan tâm lớn.

researchers investigated the tumorigenic effects of the viral protein.

Nghiên cứu đã điều tra các tác động gây ung thư của protein virus.

early detection is crucial to prevent tumorigenic transformation.

Phát hiện sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa quá trình chuyển hóa gây ung thư.

the study assessed the tumorigenic risk associated with the chemical exposure.

Nghiên cứu đã đánh giá rủi ro gây ung thư liên quan đến tiếp xúc hóa chất.

genetic mutations can increase the likelihood of tumorigenic development.

Biến đổi gen có thể làm tăng khả năng phát triển gây ung thư.

we are screening for tumorigenic activity in newly synthesized compounds.

Chúng tôi đang sàng lọc hoạt tính gây ung thư trong các hợp chất mới tổng hợp.

the tumorigenic process involves uncontrolled cell proliferation.

Quá trình gây ung thư liên quan đến sự nhân lên tế bào không kiểm soát.

targeting tumorigenic pathways is a key strategy in cancer therapy.

Mục tiêu các con đường gây ung thư là chiến lược then chốt trong điều trị ung thư.

the tumorigenic nature of the cells was confirmed through in vitro assays.

Tính chất gây ung thư của các tế bào đã được xác nhận thông qua các thử nghiệm in vitro.

understanding tumorigenic mechanisms is vital for developing new treatments.

Hiểu biết về cơ chế gây ung thư là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.

the tumorigenic capacity of the cells was significantly reduced by the drug.

Khả năng gây ung thư của các tế bào đã được giảm đáng kể bởi thuốc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now