anyways

[US]/ˈɛnɪweɪz/
[UK]/ˈænɪˌweɪz/
Frequency: Very High

Translation

adv. Bất kể hoàn cảnh nào; trong bất kỳ trường hợp nào.

Example Sentences

anyways, i think it's a good idea.

dù sao đi nữa, tôi nghĩ đó là một ý tưởng hay.

anyways, let me know if you need anything else.

dù sao đi nữa, cho tôi biết nếu bạn cần gì khác.

anyways, i'm going to head out now.

dù sao đi nữa, tôi sẽ ra ngoài ngay bây giờ.

anyways, thanks for your help.

dù sao đi nữa, cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

anyways, good luck with your project!

dù sao đi nữa, chúc may mắn với dự án của bạn!

anyways, i hope you have a great day.

dù sao đi nữa, tôi hy vọng bạn có một ngày tốt lành.

anyways, that's all for now.

dù sao đi nữa, đó là tất cả cho bây giờ.

anyways, i'm looking forward to seeing you soon.

dù sao đi nữa, tôi rất mong được gặp bạn sớm.

anyways, feel free to contact me if you have any questions.

dù sao đi nữa, đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.

anyways, i'm going to get some food.

dù sao đi nữa, tôi sẽ đi lấy một ít đồ ăn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now