| số nhiều | aorists |
aorist tense
thì quá khứ đơn
aorist participle
dạng phân từ thì quá khứ đơn
the aorist tense is used to describe actions completed in the past.
thì quá khứ đơn được sử dụng để mô tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
he aorists his every move, always thinking ahead.
anh ta quan sát mọi hành động của mình, luôn suy nghĩ trước.
the archaeologist aoristed the ancient artifact with care.
nhà khảo cổ học quan sát cẩn thận các di tích cổ đại.
she aorists her emotions, rarely showing them openly.
cô ấy quan sát cảm xúc của mình, hiếm khi thể hiện chúng một cách công khai.
the painter aoristed his masterpiece with meticulous detail.
họa sĩ quan sát tác phẩm của mình với sự tỉ mỉ.
he aorists the situation, trying to find the best solution.
anh ta quan sát tình hình, cố gắng tìm ra giải pháp tốt nhất.
the detective aoristed the crime scene for clues.
thám tử quan sát hiện trường vụ án để tìm manh mối.
they aorist their memories, reliving past experiences.
họ quan sát những ký ức của mình, hồi tưởng về những trải nghiệm trong quá khứ.
the musician aoristed his performance, bringing the audience to tears.
nhà soạn nhạc quan sát màn trình diễn của mình, khiến khán giả rơi lệ.
she aorists her dreams, hoping for a brighter future.
cô ấy quan sát những giấc mơ của mình, hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.
aorist tense
thì quá khứ đơn
aorist participle
dạng phân từ thì quá khứ đơn
the aorist tense is used to describe actions completed in the past.
thì quá khứ đơn được sử dụng để mô tả các hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
he aorists his every move, always thinking ahead.
anh ta quan sát mọi hành động của mình, luôn suy nghĩ trước.
the archaeologist aoristed the ancient artifact with care.
nhà khảo cổ học quan sát cẩn thận các di tích cổ đại.
she aorists her emotions, rarely showing them openly.
cô ấy quan sát cảm xúc của mình, hiếm khi thể hiện chúng một cách công khai.
the painter aoristed his masterpiece with meticulous detail.
họa sĩ quan sát tác phẩm của mình với sự tỉ mỉ.
he aorists the situation, trying to find the best solution.
anh ta quan sát tình hình, cố gắng tìm ra giải pháp tốt nhất.
the detective aoristed the crime scene for clues.
thám tử quan sát hiện trường vụ án để tìm manh mối.
they aorist their memories, reliving past experiences.
họ quan sát những ký ức của mình, hồi tưởng về những trải nghiệm trong quá khứ.
the musician aoristed his performance, bringing the audience to tears.
nhà soạn nhạc quan sát màn trình diễn của mình, khiến khán giả rơi lệ.
she aorists her dreams, hoping for a brighter future.
cô ấy quan sát những giấc mơ của mình, hy vọng về một tương lai tươi sáng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay