apadanas

[Mỹ]/əˈpædənə/
[Anh]/əˈpædənə/

Dịch

n. Một đại sảnh lớn trong một cung điện cổ của Ba Tư.

Cụm từ & Cách kết hợp

apadana complex

khối apadana

apadana architecture

kiến trúc apadana

apadana palace

cung điện apadana

study apadana history

nghiên cứu lịch sử apadana

apadana significance

ý nghĩa của apadana

apadana remains

di tích apadana

apadana excavations

khảo cổ apadana

visit apadana site

tham quan địa điểm apadana

apadana artifacts

các hiện vật apadana

ancient apadana culture

văn hóa apadana cổ đại

Câu ví dụ

the apadana was adorned with intricate carvings.

apadana được trang trí bằng những hoa văn phức tạp.

the king held a grand feast in the apadana.

nhà vua đã tổ chức một bữa tiệc lớn trong apadana.

visitors marveled at the size of the ancient apadana.

những du khách đã kinh ngạc trước kích thước của apadana cổ đại.

the apadana was a symbol of power and wealth.

apadana là biểu tượng của quyền lực và sự giàu có.

scholars study the apadana to learn about ancient culture.

các học giả nghiên cứu apadana để tìm hiểu về văn hóa cổ đại.

the apadana's columns were made of polished marble.

những cột của apadana được làm bằng đá cẩm thạch bóng.

the apadana was a popular gathering place for the community.

apadana là một địa điểm tụ họp phổ biến cho cộng đồng.

archaeologists carefully excavated the ruins of the apadana.

các nhà khảo cổ học đã cẩn thận khai quật các tàn tích của apadana.

the apadana's frescoes depicted scenes from mythology.

những bức tranh bích họa của apadana mô tả các cảnh từ thần thoại.

the apadana was a masterpiece of ancient architecture.

apadana là một kiệt tác của kiến trúc cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay