apar

[Mỹ]/ˈæpɑːr/
[Anh]/ˈæpɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuapars

Cụm từ & Cách kết hợp

fall apart

keep apart

set apart

come apart

torn apart

apart from

world apart

poles apart

drift apart

live apart

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay