apathist

[Mỹ]/[ˈæpəθɪst]/
[Anh]/[ˈæpəθɪst]/

Dịch

n. Một người vô cảm; người thiếu sự quan tâm hoặc hào hứng; người theo đạo vô thần.

Cụm từ & Cách kết hợp

apathist's view

Vietnamese_translation

apathist tendencies

Vietnamese_translation

apathist behavior

Vietnamese_translation

apathist stance

Vietnamese_translation

apathist attitude

Vietnamese_translation

apathist response

Vietnamese_translation

apathist feelings

Vietnamese_translation

apathist approach

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

he was labeled an apathist, showing no interest in the project's outcome.

Anh ta bị coi là một người vô cảm, không quan tâm đến kết quả của dự án.

the apathist's response to the news was unsettlingly neutral.

Phản ứng của người vô cảm trước tin tức đó một cách đáng lo ngại là trung lập.

critics accused the politician of being an apathist towards the suffering of the people.

Các nhà phê bình cáo buộc chính trị gia đó là một người vô cảm trước nỗi đau của người dân.

her apathist attitude frustrated her colleagues who were passionate about their work.

Tư tưởng vô cảm của cô đã làm bực bội các đồng nghiệp của cô, những người rất đam mê công việc của họ.

the apathist seemed immune to the emotional appeals of the speaker.

Người vô cảm dường như miễn dịch với những lời kêu gọi cảm xúc của người nói.

despite the crisis, the apathist maintained a detached perspective.

Dù trong khủng hoảng, người vô cảm vẫn duy trì quan điểm tách biệt.

the study explored the psychological roots of apathist behavior.

Nghiên cứu này đã khám phá các gốc rễ tâm lý của hành vi vô cảm.

an apathist's lack of engagement can hinder team progress.

Sự thiếu tham gia của một người vô cảm có thể cản trở tiến độ của nhóm.

the apathist's indifference was a source of concern for the team leader.

Sự thờ ơ của người vô cảm là nguyên nhân lo ngại cho nhà lãnh đạo nhóm.

he displayed a consistent apathist stance throughout the debate.

Anh ta thể hiện lập trường vô cảm nhất quán suốt cuộc tranh luận.

the apathist's passive response indicated a lack of concern.

Phản ứng thụ động của người vô cảm cho thấy sự thiếu quan tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay