ape-like

[US]/[ˈeɪpˌlaɪk]/
[UK]/[ˈeɪpˌlaɪk]/
Frequency: Very High

Translation

adj. giống khỉ; có đặc điểm của khỉ; Có dáng đi hoặc tư thế tương tự như khỉ; Liên quan đến hoặc đặc trưng của loài khỉ.

Phrases & Collocations

ape-like features

như loài khỉ

ape-like movements

như cử động của loài khỉ

ape-like posture

tư thế như loài khỉ

acting ape-like

giả bộ như loài khỉ

ape-like grin

nụ cười như loài khỉ

ape-like face

khuôn mặt như loài khỉ

ape-like gait

cách đi như loài khỉ

ape-like manner

cách cư xử như loài khỉ

ape-like build

dáng vóc như loài khỉ

seeming ape-like

có vẻ như loài khỉ

Example Sentences

the fossil exhibited ape-like features, suggesting a transitional species.

Fossil trưng bày các đặc điểm giống như tinh tinh, cho thấy một loài trung gian.

early hominids likely moved in an ape-like fashion across the savanna.

Những người tiền nhân sớm có khả năng di chuyển theo kiểu giống tinh tinh trên đồng cỏ.

researchers compared the skull morphology to that of ape-like primates.

Các nhà nghiên cứu so sánh hình thái hộp sọ với các linh trưởng giống tinh tinh.

the child's gait initially had an ape-like quality due to muscle imbalances.

Bệnh đi của đứa trẻ ban đầu có chất lượng giống như tinh tinh do sự mất cân bằng cơ bắp.

the orangutan's powerful arms and hands gave it an ape-like strength.

Những cánh tay và bàn tay mạnh mẽ của loài vượn orangutan đã cho nó sức mạnh giống như tinh tinh.

the study analyzed the ape-like grasping ability of the extinct hominin.

Nghiên cứu phân tích khả năng giữ giống như tinh tinh của loài người tiền nhân đã tuyệt chủng.

the climber moved with an ape-like agility through the dense jungle.

Người leo núi di chuyển một cách nhanh nhẹn giống như tinh tinh qua khu rừng rậm rạp.

the artist depicted the neanderthal with an ape-like brow ridge.

Nghệ sĩ mô tả người Neanderthal với sống trán giống như tinh tinh.

genetic analysis revealed some ape-like dna sequences in the sample.

Phân tích di truyền cho thấy một số trình tự DNA giống như tinh tinh trong mẫu.

the creature's posture was distinctly ape-like, hunched over and forward.

Tư thế của sinh vật rõ ràng là giống như tinh tinh, khom người về phía trước.

the simulation modeled the ape-like locomotion of a prehistoric ancestor.

Thí nghiệm mô phỏng sự di chuyển giống như tinh tinh của một tổ tiên tiền sử.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now