apologues

[Mỹ]/əˈpɒlɒɡ/
[Anh]/əˈpɑːləɡ/

Dịch

n.Câu chuyện, bài thơ, hoặc câu nói truyền đạt một bài học hoặc đạo đức.

Cụm từ & Cách kết hợp

a moral apologue

một ngụ ngôn đạo đức

apologues and fables

những ngụ ngôn và truyện ngụ ngôn

tell an apologue

kể một ngụ ngôn

an instructive apologue

một ngụ ngôn mang tính giáo dục

a classic apologue

một ngụ ngôn kinh điển

analyze the apologue

phân tích ngụ ngôn

the apologue's meaning

ý nghĩa của ngụ ngôn

a modern apologue

một ngụ ngôn hiện đại

Câu ví dụ

he shared an apologue about the importance of honesty.

anh ấy đã chia sẻ một ngụ ngôn về tầm quan trọng của sự trung thực.

the apologue teaches us valuable life lessons.

ngụ ngôn dạy chúng ta những bài học quý giá trong cuộc sống.

in her speech, she used an apologue to illustrate her point.

trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy đã sử dụng một ngụ ngôn để minh họa quan điểm của mình.

many cultures have their own unique apologues.

nhiều nền văn hóa có những ngụ ngôn độc đáo của riêng họ.

the apologue about the tortoise and the hare is well-known.

ngụ ngôn về chú rùa và chú thỏ là nổi tiếng.

he often refers to an apologue when teaching children.

anh ấy thường đề cập đến một ngụ ngôn khi dạy trẻ em.

her favorite apologue emphasizes the value of perseverance.

ngụ ngôn yêu thích của cô ấy nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì.

the apologue serves as a reminder of our responsibilities.

ngụ ngôn đóng vai trò như một lời nhắc nhở về trách nhiệm của chúng ta.

they wrote an apologue to convey their message creatively.

họ đã viết một ngụ ngôn để truyền tải thông điệp của họ một cách sáng tạo.

studying apologues can enhance critical thinking skills.

nghiên cứu ngụ ngôn có thể nâng cao kỹ năng tư duy phản biện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay