| số nhiều | apparentnesses |
the apparentness of his deception was surprising to everyone.
Sự hiển nhiên của sự lừa dối của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
the apparentness of the problem became clear after careful analysis.
Sự rõ ràng của vấn đề đã trở nên rõ ràng sau khi phân tích kỹ lưỡng.
despite the apparentness of the evidence, the jury remained skeptical.
Bất chấp sự hiển nhiên của bằng chứng, bồi thẩm đoàn vẫn hoài nghi.
the apparentness of her talent was evident from a young age.
Sự hiển nhiên của tài năng của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
we cannot ignore the apparentness of climate change any longer.
Chúng ta không thể bỏ qua sự hiển nhiên của biến đổi khí hậu nữa.
the apparentness of the error was obvious to all observers.
Sự hiển nhiên của sai sót là rõ ràng đối với tất cả những người quan sát.
the apparentness of his lie was caught on camera.
Sự hiển nhiên của lời nói dối của anh ấy đã bị ghi lại trên camera.
the apparentness of the situation requires immediate action.
Sự hiển nhiên của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
the apparentness of differences between the two proposals is striking.
Sự hiển nhiên của những khác biệt giữa hai đề xuất là đáng chú ý.
the apparentness of corruption shocked the international community.
Sự hiển nhiên của tham nhũng đã gây sốc cho cộng đồng quốc tế.
the apparentness of his guilt troubled the defense team.
Sự hiển nhiên của tội lỗi của anh ấy khiến đội ngũ bảo vệ lo lắng.
the study highlights the apparentness of socioeconomic disparities.
Nghiên cứu làm nổi bật sự hiển nhiên của sự bất bình đẳng kinh tế xã hội.
the apparentness of cultural misunderstandings can lead to conflicts.
Sự hiển nhiên của sự hiểu lầm về văn hóa có thể dẫn đến xung đột.
the apparentness of his deception was surprising to everyone.
Sự hiển nhiên của sự lừa dối của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.
the apparentness of the problem became clear after careful analysis.
Sự rõ ràng của vấn đề đã trở nên rõ ràng sau khi phân tích kỹ lưỡng.
despite the apparentness of the evidence, the jury remained skeptical.
Bất chấp sự hiển nhiên của bằng chứng, bồi thẩm đoàn vẫn hoài nghi.
the apparentness of her talent was evident from a young age.
Sự hiển nhiên của tài năng của cô ấy đã rõ ràng từ khi còn nhỏ.
we cannot ignore the apparentness of climate change any longer.
Chúng ta không thể bỏ qua sự hiển nhiên của biến đổi khí hậu nữa.
the apparentness of the error was obvious to all observers.
Sự hiển nhiên của sai sót là rõ ràng đối với tất cả những người quan sát.
the apparentness of his lie was caught on camera.
Sự hiển nhiên của lời nói dối của anh ấy đã bị ghi lại trên camera.
the apparentness of the situation requires immediate action.
Sự hiển nhiên của tình hình đòi hỏi hành động ngay lập tức.
the apparentness of differences between the two proposals is striking.
Sự hiển nhiên của những khác biệt giữa hai đề xuất là đáng chú ý.
the apparentness of corruption shocked the international community.
Sự hiển nhiên của tham nhũng đã gây sốc cho cộng đồng quốc tế.
the apparentness of his guilt troubled the defense team.
Sự hiển nhiên của tội lỗi của anh ấy khiến đội ngũ bảo vệ lo lắng.
the study highlights the apparentness of socioeconomic disparities.
Nghiên cứu làm nổi bật sự hiển nhiên của sự bất bình đẳng kinh tế xã hội.
the apparentness of cultural misunderstandings can lead to conflicts.
Sự hiển nhiên của sự hiểu lầm về văn hóa có thể dẫn đến xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay