appearers

[Mỹ]/ə'piərz/
[Anh]/əˈpɪrərz/

Dịch

n.Người xuất hiện tại tòa án hoặc sự kiện công cộng.

Cụm từ & Cách kết hợp

appearers in court

những người ra tòa

appearers on television

những người xuất hiện trên truyền hình

Câu ví dụ

many appearers at the event impressed the audience.

Nhiều người tham gia tại sự kiện đã gây ấn tượng với khán giả.

the appearers in the show were all highly talented.

Tất cả những người tham gia trong chương trình đều rất tài năng.

some appearers took the stage with great confidence.

Một số người tham gia đã lên sân khấu với sự tự tin lớn.

we need to select the best appearers for the competition.

Chúng tôi cần chọn những người tham gia tốt nhất cho cuộc thi.

the appearers showcased their skills in front of judges.

Những người tham gia đã thể hiện kỹ năng của họ trước các giám khảo.

each of the appearers brought a unique style to the performance.

Mỗi người tham gia đều mang đến một phong cách độc đáo cho màn trình diễn.

the appearers received a standing ovation from the crowd.

Những người tham gia đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt từ khán giả.

it was a challenge for the appearers to stand out.

Đó là một thử thách đối với những người tham gia để nổi bật.

some appearers have been in the industry for years.

Một số người tham gia đã làm việc trong ngành trong nhiều năm.

the appearers' dedication was evident in their performances.

Sự tận tâm của những người tham gia đã thể hiện rõ trong các màn trình diễn của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay